xác định

  1. déterminer; préciser
    • Xác định nghĩa một từ
      déterminer le sens d'un mot
    • Xác định điều kiện
      préciser les conditions
  2. identifier
    • Xác định một cây
      identifier une plante
  3. déterminé; défini
    • Vị trí xác định
      position définie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xác định"

xác định
Nhà khoa học xác định vị trí của hành tinh mới trên bản đồ sao.