xích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây xích: Một sợi dây làm bằng kim loại, được tạo thành từ nhiều vòng hoặc khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau. Thường dùng để buộc, giữ, hoặc truyền động.
- Đơn vị đo lường: (Trong lịch sử) Một đơn vị đo chiều dài cổ của Việt Nam, tương đương với 10 thước (khoảng 4 mét).
Động từ:
- Buộc, giữ bằng dây xích: Hành động dùng dây xích để cố định, hạn chế sự di chuyển của người, vật hoặc động vật.
- Chuyển dịch nhẹ, di dời một chút: Hành động di chuyển vị trí của một vật hoặc bản thân trong một khoảng cách rất ngắn, thường là sang bên cạnh, ra xa hoặc lại gần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con chó bị buộc vào gốc cây bằng một sợi xích. (Dây xích dùng để buộc.)
- Xích xe đạp bị đứt nên không thể đạp được. (Bộ phận truyền động của xe đạp.)
- Mảnh đất này rộng chừng ba xích. (Dùng làm đơn vị đo chiều dài.)
Động từ:
- Người ta xích con chó dữ lại để đảm bảo an toàn. (Buộc bằng dây xích.)
- Anh ấy xích chiếc ghế ra một chút để có thêm chỗ ngồi. (Di chuyển nhẹ chiếc ghế.)
- Mọi người ngồi xích lại gần nhau để chụp ảnh. (Di chuyển bản thân lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xích mích": (Danh từ) Sự bất hòa, cãi vã nhỏ, hiểu lầm dẫn đến mâu thuẫn giữa người với người.
- Hai người bạn ấy đã có chút xích mích nhưng giờ đã làm lành.
- "Xích lại gần": (Cụm động từ) Di chuyển để khoảng cách thu ngắn lại, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc xóa bỏ khoảng cách tình cảm, quan hệ.
- Những cuộc trò chuyện đã giúp họ xích lại gần nhau hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Xích đạo: (Danh từ) Đường tròn tưởng tượng lớn nhất trên bề mặt Trái Đất, chia Trái Đất thành hai bán cầu Bắc và Nam.
- Xích lô: (Danh từ) Một loại phương tiện giao thông thô sơ, có ba bánh, do người đạp để chở khách hoặc hàng hóa.
- Dây xích: (Danh từ) Cách nói đầy đủ hơn cho danh từ "xích".
- Xích mích: (Danh từ) Như đã giải thích ở mục trên.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây xích): Xiềng, cùm (nhưng "xiềng", "cùm" thường dùng cho tù nhân, mang tính giam giữ nghiêm ngặt hơn).
- Động từ (buộc bằng xích): Trói, cột (dùng chung cho các hành động buộc, nhưng không nhất thiết bằng dây xích).
- Động từ (chuyển dịch nhẹ): Dịch, nhích, di.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xích lại: Di chuyển lại gần một chút.
- Cậu ngồi xích lại đây cho ấm.
- Xích ra: Di chuyển ra xa một chút.
- Anh xích ra một tí để em ngồi với.
- Xích vào: Di chuyển vào trong, hoặc sang phía trong một chút.
- Xích vào trong cho xe máy đi qua.
Thành ngữ liên quan
- "Xích lại gần nhau": (Thành ngữ) Làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết, gắn bó hơn; xóa bỏ khoảng cách.
- Những chuyến đi chung đã giúp các thành viên trong nhóm xích lại gần nhau.
- 1 I d. Dây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau. Buộc bằng dây xích. Xích sắt. Xích xe đạp. Xích xe tăng.
- II đg. Buộc, giữ bằng dây . Xích con chó lại. Bị xích chân tay.
- 2 đg. Chuyển dịch vị trí trong khoảng rất ngắn. Ngồi xích vào. Xích lại cho gần. Xích chiếc ghế ra xa một chút.