yellowish

/'jelouiʃ/ Cách viết khác : (yellowy) /'jeloui/
tính từ
  1. hơi vàng, vàng vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

yellowish
The old book had yellowish pages from age.