xoắn

xoắn

Anh ấy xoắn cả tiền sau chuyến đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vặn, làm cho vật đó bị xoay tròn hoặc thay đổi hình dạng theo chiều xoắn ốc: "xoắn" chỉ hành động tác động lực xoay lên một vật mềm hoặc dẻo, khiến bị vặn lại, cuộn lại.
    • Làm rối, làm lộn xộn: "xoắn" cũng dùng để miêu tả việc làm cho sợi dây, tóc, hoặc vật thể bị rối vào nhau do xoay vặn.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Hoàn toàn kiệt quệ, cạn kiệt: "xoắn" diễn tả trạng thái không còn , đặc biệt về tiền bạc hoặc năng lượng.
    • Vừa đủ, không thừa không thiếu: "xoắn" trong cách nói dân dã còn chỉ sự vừa vặn, đúng mức.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • ấy xoắn tóc lại cho gọn. ( ấy vặn tóc thành búi để gọn gàng.)
    • Đừng xoắn dây điện như vậy, dễ hỏng lắm. (Đừng vặn dây điện lung tung, dễ gây hư hại.)
  • Tính từ (thông tục):

    • Tôi xoắn cả tiền rồi, không mua nổi cái . (Tôi hoàn toàn không còn đồng nào, không mua nổi thứ .)
    • Số tiền này vừa xoắn để trả nợ. (Số tiền này vừa đủ để trả nợ, không thừa không thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoắn củ tỏi" (thông tục): nhấn mạnh hơn mức độ kiệt quệ, hết sạch tiền bạc hoặc tài nguyên.

    • Sau vụ đầuthất bại, anh ta xoắn củ tỏi. (Sau khi đầu thua lỗ, anh ta hoàn toàn không còn .)
  • "xoắn xuýt": diễn tả sự quấn quýt, rối rắm hoặc tình cảm gắn bó chặt chẽ.

    • Họ xoắn xuýt nhau mãi không rời. (Họ quấn quýt bên nhau, không muốn tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Vặn (động từ): làm xoay tròn, thay đổi hình dạng bằng lực.

    • Vặn nắp chai mở ra. (Xoay nắp chai để mở.)
  • Rối (tính từ): trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.

    • Tóc rối không chải. (Tóc bị lộn xộn không chải.)
  • Kiệt quệ (tính từ): hết sạch sức lực hoặc tài nguyên.

    • Sức lực kiệt quệ sau ngày dài làm việc. (Sức lực cạn kiệt sau ngày dài làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vặn: hành động xoay tròn.
  • Cuộn: làm cho vật đó thành vòng tròn.
  • Cạn kiệt: hết sạch, không còn .
  • Vừa đủ: đúng mức, không thừa không thiếu.
Thành ngữ liên quan
  • Xoắn cả tiền: hoàn toàn không tiền.

    • Tháng này tiêu nhiều quá, tôi xoắn cả tiền rồi. (Tháng này tiêu nhiều quá, tôi không còn đồng nào.)
  • Xoắn củ tỏi: nhấn mạnh sự kiệt quệ hoàn toàn.

    • Anh ấy xoắn củ tỏi sau khi thua bạc. (Anh ấy hoàn toàn không còn sau khi thua bạc.)