xoắn
Định nghĩa
Động từ:
- Vặn, làm cho vật gì đó bị xoay tròn hoặc thay đổi hình dạng theo chiều xoắn ốc: "xoắn" chỉ hành động tác động lực xoay lên một vật mềm hoặc dẻo, khiến nó bị vặn lại, cuộn lại.
- Làm rối, làm lộn xộn: "xoắn" cũng dùng để miêu tả việc làm cho sợi dây, tóc, hoặc vật thể bị rối vào nhau do xoay vặn.
Tính từ (thông tục):
- Hoàn toàn kiệt quệ, cạn kiệt: "xoắn" diễn tả trạng thái không còn gì, đặc biệt là về tiền bạc hoặc năng lượng.
- Vừa đủ, không thừa không thiếu: "xoắn" trong cách nói dân dã còn chỉ sự vừa vặn, đúng mức.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy xoắn tóc lại cho gọn. (Cô ấy vặn tóc thành búi để gọn gàng.)
- Đừng xoắn dây điện như vậy, dễ hỏng lắm. (Đừng vặn dây điện lung tung, dễ gây hư hại.)
Tính từ (thông tục):
- Tôi xoắn cả tiền rồi, không mua nổi cái gì. (Tôi hoàn toàn không còn đồng nào, không mua nổi thứ gì.)
- Số tiền này vừa xoắn để trả nợ. (Số tiền này vừa đủ để trả nợ, không thừa không thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoắn củ tỏi" (thông tục): nhấn mạnh hơn mức độ kiệt quệ, hết sạch tiền bạc hoặc tài nguyên.
- Sau vụ đầu tư thất bại, anh ta xoắn củ tỏi. (Sau khi đầu tư thua lỗ, anh ta hoàn toàn không còn gì.)
"xoắn xuýt": diễn tả sự quấn quýt, rối rắm hoặc tình cảm gắn bó chặt chẽ.
- Họ xoắn xuýt nhau mãi không rời. (Họ quấn quýt bên nhau, không muốn tách rời.)
Biến thể và từ gần giống
Vặn (động từ): làm xoay tròn, thay đổi hình dạng bằng lực.
- Vặn nắp chai mở ra. (Xoay nắp chai để mở.)
Rối (tính từ): trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
- Tóc rối vì không chải. (Tóc bị lộn xộn vì không chải.)
Kiệt quệ (tính từ): hết sạch sức lực hoặc tài nguyên.
- Sức lực kiệt quệ sau ngày dài làm việc. (Sức lực cạn kiệt sau ngày dài làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Vặn: hành động xoay tròn.
- Cuộn: làm cho vật gì đó thành vòng tròn.
- Cạn kiệt: hết sạch, không còn gì.
- Vừa đủ: đúng mức, không thừa không thiếu.
Thành ngữ liên quan
Xoắn cả tiền: hoàn toàn không có tiền.
- Tháng này tiêu nhiều quá, tôi xoắn cả tiền rồi. (Tháng này tiêu nhiều quá, tôi không còn đồng nào.)
Xoắn củ tỏi: nhấn mạnh sự kiệt quệ hoàn toàn.
- Anh ấy xoắn củ tỏi sau khi thua bạc. (Anh ấy hoàn toàn không còn gì sau khi thua bạc.)