xoăn

Học thuật
Thân thiện
xoăn

Mái tóc xoăn của em bé trông thật đáng yêu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng cuộn lại thành những vòng nhỏ, không thẳng: Dùng để mô tả đặc điểm của sợi, vật mảnh, dài dạng xoắn thành nhiều vòng lò xo nhỏ hoặc lượn sóng.
    • Bị quăn, bị cuộn lại do tác động: Chỉ trạng thái bị cong, uốn thành hình xoắn ốc, thường không theo ý muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mái tóc xoăn tự nhiên của ấy trông rất duyên dáng. (Mô tả tóc dạng cuộn thành vòng nhỏ.)
    • Sau khi gội đầu, tóc tôi thường bị xoăn nhẹ. (Mô tả tóc bị quăn lại.)
    • cây bị bệnh xoăn , cuộn tròn lại vàng úa. (Mô tả cây bị cong, cuộn do bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xoăn tít": Rất xoăn, với những vòng tóc nhỏ chặt.
    • Cậu mái tóc xoăn tít bồng bềnh như bông.
  • "Xoăn xoăn": Hơi xoăn, dạng lượn sóng nhẹ.
    • Mái tóc dài của chị ấy xoăn xoăn một cách tự nhiênphần đuôi.
Biến thể từ liên quan
  • Xoăn tóc (danh từ): Kiểu tóc được tạo kiểu thành những lọn xoăn.
    • ấy đi làm xoăn tóc tại tiệm.
  • Làm xoăn (động từ): Hành động tạo hình xoăn cho vật đó, thường tóc.
    • thợ đang làm xoăn cho khách bằng máy .
  • Uốn xoăn (động từ): Hành động dùng nhiệt hoặc hóa chất để tạo hình xoăn lâu dài cho tóc.
    • ấy quyết định uốn xoăn để thay đổi diện mạo.
Từ đồng nghĩa
  • Quăn: dạng cong, uốn lượn, thường dùng cho tóc (có thể mang sắc thái ít tự nhiên hơn "xoăn").
  • Xoắn: dạng cuộn tròn theo hình xoắn ốc (thường dùng cho dây, sợi hoặc chỉ trạng thái hành động).
Từ trái nghĩa
  • Thẳng: Ở trạng thái không cong, không uốn lượn, tạo thành một đường liền nét.
  • Phẳng: Bề mặt không gồ ghề, không độ cong.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tóc xoăn chải lược đồi mồi, chải đứng chải ngồi, xoăn vẫn hoàn xoăn" (ca dao): Ý nói bản chất vốn thì khó thay đổi, giống như tóc xoăn thì chải thế nào cũng vẫn xoăn.
xoăn

Mái tóc xoăn của em bé trông thật đáng yêu.

  1. tt Cuộn lại thành những vòng nhỏ: Tóc xoăn chải lược đồi mồi, chải đứng chải ngồi, xoăn vẫn hoàn xoăn (cd).