xoăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng cuộn lại thành những vòng nhỏ, không thẳng: Dùng để mô tả đặc điểm của sợi, vật mảnh, dài có dạng xoắn thành nhiều vòng lò xo nhỏ hoặc lượn sóng.
- Bị quăn, bị cuộn lại do tác động: Chỉ trạng thái bị cong, uốn thành hình xoắn ốc, thường không theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mái tóc xoăn tự nhiên của cô ấy trông rất duyên dáng. (Mô tả tóc có dạng cuộn thành vòng nhỏ.)
- Sau khi gội đầu, tóc tôi thường bị xoăn nhẹ. (Mô tả tóc bị quăn lại.)
- Lá cây bị bệnh xoăn lá, cuộn tròn lại và vàng úa. (Mô tả lá cây bị cong, cuộn do bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xoăn tít": Rất xoăn, với những vòng tóc nhỏ và chặt.
- Cậu bé có mái tóc xoăn tít bồng bềnh như bông.
- "Xoăn xoăn": Hơi xoăn, có dạng lượn sóng nhẹ.
- Mái tóc dài của chị ấy xoăn xoăn một cách tự nhiên ở phần đuôi.
Biến thể và từ liên quan
- Xoăn tóc (danh từ): Kiểu tóc được tạo kiểu thành những lọn xoăn.
- Cô ấy đi làm xoăn tóc tại tiệm.
- Làm xoăn (động từ): Hành động tạo hình xoăn cho vật gì đó, thường là tóc.
- Cô thợ đang làm xoăn cho khách bằng máy là.
- Uốn xoăn (động từ): Hành động dùng nhiệt hoặc hóa chất để tạo hình xoăn lâu dài cho tóc.
- Cô ấy quyết định uốn xoăn để thay đổi diện mạo.
Từ đồng nghĩa
- Quăn: Có dạng cong, uốn lượn, thường dùng cho tóc (có thể mang sắc thái ít tự nhiên hơn "xoăn").
- Xoắn: Có dạng cuộn tròn theo hình xoắn ốc (thường dùng cho dây, sợi hoặc chỉ trạng thái hành động).
Từ trái nghĩa
- Thẳng: Ở trạng thái không cong, không uốn lượn, tạo thành một đường liền nét.
- Phẳng: Bề mặt không gồ ghề, không có độ cong.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tóc xoăn chải lược đồi mồi, chải đứng chải ngồi, xoăn vẫn hoàn xoăn" (ca dao): Ý nói bản chất vốn có thì khó thay đổi, giống như tóc xoăn thì dù có chải thế nào cũng vẫn xoăn.
- tt Cuộn lại thành những vòng nhỏ: Tóc xoăn chải lược đồi mồi, chải đứng chải ngồi, xoăn vẫn hoàn xoăn (cd).