xuất giá

  1. (arch.) se marier (en parlant d'une jeune fille)
    • xuất giá tòng phu
      xem tòng phu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xuất giá"

xuất giá
Cô ấy xuất giá vào mùa xuân.