xua

xua

Một người nông dân xua đàn gà ra khỏi vườn rau.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho di chuyển ra xa, đi khỏi bằng cách dùng tay, lời nói hoặc hành động: "xua" chỉ hành động tác động để đẩy một vật, một người hoặc một con vật ra khỏi vị trí hiện tại.
    • Đẩy lùi, loại bỏ (cảm xúc, suy nghĩ): "xua" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng loại bỏ những cảm xúc tiêu cực như nỗi nhớ, lo lắng, sợ hãi.
  2. Tính từ (không phổ biến, mang tính khẩu ngữ):

    • Chính xác, đúng đắn: "xua" trong ngữ cảnh này có nghĩa là "chắc chắn", "đúng", thường dùng trong đánh giá về độ chính xác của một nhận định.
    • Lưu ý: Nghĩa này ít gặp thường được xem cổ hoặc địa phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • ấy xua ruồi khỏi bàn ăn. ( ấy làm cho ruồi bay đi khỏi mặt bàn.)
    • Người nông dân xua vào chuồng. (Người nông dân đuổi đi vào chuồng.)
    • Anh ấy cố gắng xua đi nỗi buồn trong lòng. (Anh ấy tìm cách loại bỏ cảm giác buồn .)
  • Tính từ (khẩu ngữ):

    • Chuẩn đoán của bác sĩ rất xua. (Chẩn đoán của bác sĩ rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xua đuổi": hành động đuổi đi một cách mạnh mẽ hoặc liên tục.

    • Họ xua đuổi những kẻ lạ mặt ra khỏi làng. (Họ đẩy những người lạ đi khỏi khu vực của mình.)
  • "xua tan": làm cho biến mất hoàn toàn (thường dùng cho cảm xúc hoặc hiện tượng trừu tượng).

    • Ánh nắng xua tan màn sương mù buổi sáng. (Ánh nắng làm cho sương mù biến mất.)
    • Nụ cười của ấy xua tan mọi lo lắng của tôi. (Nụ cười làm mất đi hoàn toàn sự lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xua đuổi (động từ ghép): đuổi đi, loại bỏ.

    • Xua đuổi tà ma một nghi lễ trong văn hóa dân gian. (Loại bỏ tà ma một phong tục truyền thống.)
  • Đuổi (động từ): làm cho ai đó hoặc vật đó rời khỏi nơi nào đó.

    • Cậu đuổi con chó ra khỏi vườn. (Cậu làm cho con chó rời khỏi vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đuổi: hành động làm cho di chuyển ra xa (thường dùng với người hoặc động vật).

    • Đuổi ruồi khỏi nhà. (Làm cho ruồi bay đi khỏi nhà.)
  • Đẩy: tác động lực để di chuyển vật đó ra xa.

    • Đẩy chiếc bàn ra góc phòng. (Di chuyển bàn đến góc phòng bằng lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Xua như xua vịt: hành động đuổi đi một cách dễ dàng, không khó khăn.
    • Anh ta xua đám đông như xua vịt. (Anh ta đuổi đám đông đi rất dễ dàng.)