cú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim cú: Loài chim ăn thịt, mắt to ở phía trước đầu, thường săn mồi vào ban đêm. Trong văn hóa dân gian, đôi khi bị xem là điềm báo không lành.
- Đòn, cú đánh: Một đòn đánh nhanh, mạnh và thường dứt khoát.
- Lần, vụ, phen: Chỉ một sự việc xảy ra nhanh chóng, bất ngờ và có tác động mạnh.
- Câu, cú: Đơn vị trong ngôn ngữ, chỉ một câu văn, câu thơ.
Động từ (thông tục):
- Cay cú, tức tối: Cảm giác khó chịu, bực bội, không phục vì thất bại hoặc bị thua thiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chim):
- Đêm khuya, tiếng chim cú kêu nghe rất rõ.
- Nhiều người sợ chim cú vì cho rằng nó mang lại xui xẻo.
Danh từ (đòn đánh):
- Võ sĩ tung ra một cú đấm chí mạng.
- Anh ấy sút một cú phạt góc rất hiểm hóc.
Danh từ (sự việc bất ngờ):
- Công ty bị lừa một cú đau, thiệt hại nặng nề.
- Đó thực sự là một cú sốc đối với cả gia đình.
Danh từ (câu văn):
- Bài văn câu cú lủng củng, khó hiểu.
- Nhà thơ cân chỉnh từng cú, từng chữ cho bài thơ.
Động từ (cay cú):
- Anh ta rất cú vì thua một đối thủ yếu hơn.
- Đừng cú nữa, lần sau cố gắng hơn là được.
Các cách sử dụng nâng cao
"cú vờn": Chỉ một đòn tấn công hoặc một hành động có tính chất khiêu khích, dọa dẫm trước khi thực sự tấn công.
- Đó chỉ là cú vờn của đối phương trước trận đấu quan trọng.
"cú hích": Chỉ một động lực, một tác động mạnh giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc thay đổi.
- Chính sách mới là cú hích cho nền kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Cúm (danh từ): Bệnh truyền nhiễm do virus (khác nghĩa, chỉ có âm gần giống).
- Cúi (động từ): Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống (khác nghĩa, chỉ có âm gần giống).
- Cụ (danh từ): Chỉ người cao tuổi (khác nghĩa, chỉ có âm gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chim cú": Cú mèo, cú lợn (tùy loài).
- Đối với nghĩa "đòn đánh": Đòn, thế, quả, phát.
- Đối với nghĩa "cay cú" (động từ): Bực, tức, ấm ức, hậm hực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cú điện thoại: Một cuộc gọi điện thoại.
- Tôi nhận được một cú điện thoại báo tin mừng.
Cú sốc: Sự việc gây chấn động, bàng hoàng.
- Tin đó là một cú sốc với toàn bộ ngành công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
Hôi như cú: Rất hôi, ám chỉ mùi khó chịu.
- Căn phòng bỏ hoang lâu ngày hôi như cú.
Câu cú: Cách dùng từ, đặt câu trong văn chương.
- Nhà văn đó nổi tiếng với câu cú trau chuốt và sắc sảo.
- 1 dt. Chim ăn thịt, có mắt lớn ở phía trước đầu, kiếm mồi vào ban đêm, thường bị dân xua đuổi vì họ cho là báo điềm không lành: hôi như cú.
- 2 (F. coup) dt. 1. Đòn đánh nhanh, mạnh: cho cú đấm đánh những cú hiểm đá cú phạt. 2. Lần xẩy ra nhanh chóng, bất ngờ, gây tác động mạnh: bị lừa một cú đau.
- 3 vt. thgtục Cay cú: cú vì thua học giỏi mà thi trượt nên rất cú.
- 4 dt. Câu: Viết chưa thành câu thành cú câu cú.