xôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn làm từ gạo nếp, hấp chín: "xôi" là một món ăn truyền thống của Việt Nam, được chế biến bằng cách ngâm gạo nếp rồi hấp hoặc đồ chín, thường có độ dẻo và thơm.
- Món ăn dùng trong các dịp lễ, cúng: "xôi" thường xuất hiện trong các bữa tiệc, lễ hội, hoặc cúng giỗ như một biểu tượng của sự no đủ và may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng nay tôi ăn xôi đỗ xanh. (Sáng nay tôi dùng món ăn làm từ gạo nếp hấp với đỗ xanh.)
- Xôi gấc thường được làm trong dịp Tết. (Xôi nhuộm màu đỏ từ quả gấc thường xuất hiện vào ngày Tết.)
- Mẹ tôi đồ xôi để cúng ông bà. (Mẹ tôi hấp gạo nếp để dâng lên tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xôi hỏng bỏng không": thành ngữ chỉ tình thế khó xử, không biết làm thế nào, như ngồi giữa hai lựa chọn đều không tốt.
- Anh ta đứng giữa hai bên, xôi hỏng bỏng không. (Anh ta rơi vào tình thế khó xử, không biết chọn bên nào.)
"xôi chè": cụm từ chỉ các món ngọt và mặn trong ẩm thực, thường dùng để nói về tiệc tùng.
- Đám cưới có đủ xôi chè, ai cũng vui. (Đám cưới có nhiều món ăn ngọt và mặn, ai cũng hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Xôi vò (danh từ): loại xôi được làm từ gạo nếp và đỗ xanh, sau đó vò thành hạt nhỏ.
- Xôi vò thường ăn kèm với đường. (Món xôi vò thường được ăn cùng đường.)
Xôi lạc (danh từ): xôi nấu với lạc (đậu phộng).
- Xôi lạc là món ăn sáng phổ biến. (Xôi nấu với đậu phộng là món ăn sáng thường thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Cơm nếp: gạo nếp nấu chín, nhưng thường dùng để chỉ món cơm nếp thông thường, không hấp.
- Đồ: hành động hấp chín gạo nếp (động từ).
- Bà tôi đồ xôi bằng nồi hấp. (Bà tôi hấp gạo nếp bằng nồi hấp.)
Thành ngữ liên quan
Xôi hỏng bỏng không (thành ngữ): tình thế khó khăn, không lối thoát.
- Giữa việc chọn bạn hay chọn gia đình, cô ấy xôi hỏng bỏng không. (Cô ấy rơi vào tình thế khó xử khi phải chọn giữa bạn bè và gia đình.)
Xôi chè đầy đủ (thành ngữ): chỉ sự sung túc, đủ đầy trong bữa tiệc.
- Nhà họ tổ chức lễ lớn, xôi chè đầy đủ. (Nhà họ tổ chức lễ lớn với nhiều món ăn thể hiện sự no đủ.)