xúm

Học thuật
Thân thiện
xúm

Các bạn nhỏ xúm quanh một con mèo con dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ tập lại, tập trung lại quanh một điểm hoặc một người nào đó: Hành động của một nhóm người cùng nhau kéo đến, vây quanh một địa điểm, sự việc hoặc một cá nhân, thường với mục đích xem xét, giúp đỡ hoặc can thiệp.
    • Cùng nhau làm một việc đó: Chỉ việc nhiều người cùng hợp sức, góp tay vào để thực hiện một công việc chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng động lạ, mọi người trong xóm liền xúm lại xem. (Nghe thấy tiếng động lạ, mọi người trong xóm liền tụ tập lại để xem.)
    • Thấy cụ bị ngã, mấy thanh niên tốt bụng xúm vào đỡ dậy. (Thấy cụ bị ngã, mấy thanh niên tốt bụng cùng nhau vào đỡ dậy.)
    • Cả nhà xúm vào dọn dẹp nhà cửa đón Tết. (Cả nhà cùng nhau hợp sức dọn dẹp nhà cửa để đón Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúm quanh": Tụ tập, vây quanh một ai đó hoặc cái đó.

    • Bọn trẻ xúm quanh chiếc tổ chim rơi xuống đất. ( trẻ tụ tập vây quanh chiếc tổ chim bị rơi xuống đất.)
  • "xúm vào": Cùng nhau bắt tay vào làm, tham gia tích cực vào một việc.

    • Mọi người đừng đứng nhìn nữa, hãy xúm vào khiêng giúp chiếc bàn này đi. (Mọi người đừng đứng nhìn nữa, hãy cùng nhau vào khiêng giúp chiếc bàn này đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúm xít (động từ): Tụ tập lại một cách sát vào nhau, thường đông người phần lộn xộn.

    • Mọi người xúm xít trước quầy hàng giảm giá. (Mọi người tụ tập đông nghịt, chen chúc trước quầy hàng giảm giá.)
  • Xúm xụm (tính từ - thường dùng trong văn nói): Miêu tả trạng thái tụ tập đông đúc, sầm uất.

    • Khu chợ mới mở, buôn bán xúm xụm. (Khu chợ mới mở, buôn bán tấp nập, đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tụ tập: Tập hợp lại một chỗ (có thể trung lập hơn, ít hàm ý "vây quanh" như "xúm").
  • Vây quanh: Đứng hoặc tập trung xung quanh một điểm trung tâm.
  • Hợp lại: Tập hợp lại với nhau thành một khối.
Các cụm từ liên quan
  • Xúm đen xúm đỏ (thành ngữ): Tụ tập rất đông người, thường mang sắc thái tiêu cực (ồn ào, hỗn độn, tò mò).
    • Chỉ một chuyện nhỏ hàng xóm xúm đen xúm đỏ đến xem. (Chỉ một chuyện nhỏ hàng xóm kéo đến xem rất đông, gây ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • Xúm năm xúm ba: (Cùng nghĩa với "tụm năm tụm ba") Chỉ nhóm người tụ tập lại từng nhóm nhỏ để trò chuyện, bàn tán.
    • Trong giờ giải lao, học sinh thường xúm năm xúm ba kể chuyện. (Trong giờ giải lao, học sinh thường tụm lại thành từng nhóm nhỏ để kể chuyện.)
xúm

Các bạn nhỏ xúm quanh một con mèo con dưới gốc cây.

  1. đg. Tụ tập nhau lại quanh một điểm. Các cháu xúm quanh . Xúm vào giúp, mỗi người một tay.