xem

Học thuật
Thân thiện
xem

Một em bé ngồi trên ghế sofa xem một cuốn sách tranh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn để biết, để hiểu: Hành động hướng mắt hoặc sự chú ý vào một đối tượng để tiếp nhận thông tin, hình ảnh hoặc nội dung.
    • Xét kỹ, kiểm tra: Hành động quan sát, nghiên cứu một cách cẩn thận, tỉ mỉ để đánh giá hoặc hiểu .
    • Đối đãi, coi như: Cách thức đánh giá, nhìn nhận hoặc đối xử với ai đó, điều đó theo một quan điểm nhất định.
    • Dự đoán, bói toán: Hành động tìm hiểu, suy đoán về tương lai dựa trên các dấu hiệu, phương pháp (như tử vi).
dụ sử dụng
  • Nhìn để biết, để hiểu:
    • Tôi thích xem phim vào cuối tuần.
    • Cậu ấy đang xem bản đồ để tìm đường.
  • Xét kỹ, kiểm tra:
    • Giám đốc yêu cầu xem lại toàn bộ hồ sơ dự án.
    • Bác sĩ cần xem kết quả xét nghiệm trước khi kết luận.
  • Đối đãi, coi như:
    • Anh ấy xem tôi như người bạn thân nhất.
    • Đừng xem thường bất kỳ ai.
  • Dự đoán, bói toán:
    • ngoại đi xem bói để hỏi chuyện gia đình.
    • Anh ta mê tín, thường xuyên đi xem tử vi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xem ra": Dùng để thể hiện sự suy đoán, đánh giá dựa trên quan sát.
    • Xem ra thời tiết hôm nay không thuận lợi cho chuyến đi.
  • "Xem như": Coi một việc đó đã hoàn thành hoặctrong một trạng thái nhất định.
    • Dự án này xem như đã thất bại.
  • "Xem chừng": Có vẻ như, tỏ ra (thường dùng để phỏng đoán).
    • Xem chừng ấy không hài lòng với kết quả này.
Biến thể từ gần giống
  • Xem xét (động từ): Cân nhắc, suy nghĩ thấu đáo trước khi quyết định.
    • Hội đồng sẽ xem xét đơn đề nghị của anh.
  • Xem xong (cụm động từ): Đã hoàn thành việc xem.
    • Tôi xem xong bộ phim rồi, rất hay.
Từ đồng nghĩa
  • Nhìn: Hướng mắt về phía nào đó (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh việc "hiểu" hơn "xem").
  • Ngó: Nhìn (thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn).
  • Quan sát: Nhìn một cách chủ đích, kỹ lưỡng (gần nghĩa với "xem" khi chỉ sự xét kỹ).
  • Coi: Thường dùng thay thế "xem" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ ( dụ: coi phim, coi bói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xem lại: Kiểm tra, nhìn lại lần nữa.
    • Bạn nên xem lại bài trước khi nộp.
  • Xem qua: Nhìn lướt, không quá kỹ lưỡng.
    • Tôi chỉ mới xem qua tài liệu thôi.
  • Xem thường: Đánh giá thấp, không coi trọng.
    • Đối thủ đã xem thường đội bóng của chúng ta.
Thành ngữ liên quan
  • Xem mặt bắt hình dong: Nhìn bề ngoài để đánh giá toàn bộ (thường hàm ý đánh giá chưa đầy đủ).
    • Đừng vội kết luận, đâu phải cứ xem mặt bắt hình dong được.
  • Xem bói ra ma, quét nhà ra rác: Chỉ việc tìm tòi, soi xét quá kỹ sẽ thấy toàn những điều không hay.
  • Xem giò mới bắt : Cần quan sát, tìm hiểu kỹ trước khi hành động.
xem

Một em bé ngồi trên ghế sofa xem một cuốn sách tranh.

  1. đgt 1. Nhìn để biết, để hiểu ý nghĩa: Xem chợ; Xem cảnh; Xem sách; Xem báo 2. Xét kĩ: Cần phải xem sổ sách kế toán 3. Đối đãi: Khi thầy, khi tớ, xem thường, xem khinh (K) 4. Dựa vào thứ đoán việc tương lai: Xem số tử vi.