xước

  1. xem cỏ xước
  2. éraflé; égratigné
    • Xước da
      avoir la peau éraflée (égratignée)
    • làm xước
      érafler; égratigner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xước
Một chiếc cốc thủy tinh bị xước nhiều chỗ.