xỉn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu sắc tối, không sáng, không bóng: "xỉn" mô tả bề mặt hoặc màu sắc thiếu độ sáng, trông mờ đục, không tươi tắn.
- Da dẻ thiếu sức sống, không hồng hào: "xỉn" còn dùng để chỉ làn da kém tươi, có vẻ xám xịt, thiếu sinh khí.
Ví dụ sử dụng
Màu sắc:
- Chiếc áo này màu đỏ xỉn quá, nhìn không đẹp. (Chiếc áo có màu đỏ tối, thiếu độ sáng.)
- Bức tranh để lâu ngày nên màu đã bị xỉn. (Màu sắc của bức tranh trở nên mờ đục vì thời gian.)
Da dẻ:
- Sau trận ốm, da cô ấy trông xỉn và mệt mỏi. (Làn da thiếu sức sống, không hồng hào.)
- Thiếu ngủ khiến nước da trở nên xỉn và nhợt nhạt. (Da mất đi vẻ tươi sáng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xỉn màu": màu sắc bị phai, mờ đi so với ban đầu.
- Tấm rèm cũ đã xỉn màu vì nắng. (Màu rèm bị phai, mất độ tươi.)
"xỉn bóng": độ bóng bị mất, bề mặt trở nên mờ đục.
- Đồ gỗ để lâu không đánh bóng sẽ bị xỉn bóng. (Bề mặt gỗ mất đi độ sáng bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Xỉn xìn (tính từ, từ láy): hơi xỉn, xỉn nhẹ.
- Màu vải này hơi xỉn xìn, không được tươi lắm. (Màu sắc thiếu sáng ở mức độ nhẹ.)
Xám xỉn (tính từ): màu xám và thiếu sáng.
- Bầu trời xám xỉn báo hiệu trời sắp mưa. (Màu xám đục, không trong.)
Từ đồng nghĩa
- Mờ: thiếu rõ ràng, không sáng.
- Đục: không trong suốt, có vẻ đặc quánh.
- Tối: thiếu ánh sáng, không sáng sủa.
Từ trái nghĩa
- Sáng: có độ sáng cao, rõ ràng.
- Bóng: có độ phản chiếu ánh sáng, láng mịn.
- Tươi: có màu sắc rực rỡ, sống động.
Thành ngữ liên quan
- Xỉn như tro: chỉ màu sắc hoặc da dẻ xám xịt, thiếu sức sống như tro bếp.
- Sau cơn bạo bệnh, mặt anh ta xỉn như tro. (Da mặt xám xịt, không có chút hồng hào.)