xỉn

xỉn

Màu áo trắng xỉn của cô ấy trông rất nhạt nhòa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu sắc tối, không sáng, không bóng: "xỉn" mô tả bề mặt hoặc màu sắc thiếu độ sáng, trông mờ đục, không tươi tắn.
    • Da dẻ thiếu sức sống, không hồng hào: "xỉn" còn dùng để chỉ làn da kém tươi, có vẻ xám xịt, thiếu sinh khí.
dụ sử dụng
  • Màu sắc:

    • Chiếc áo này màu đỏ xỉn quá, nhìn không đẹp. (Chiếc áo màu đỏ tối, thiếu độ sáng.)
    • Bức tranh để lâu ngày nên màu đã bị xỉn. (Màu sắc của bức tranh trở nên mờ đục thời gian.)
  • Da dẻ:

    • Sau trận ốm, da ấy trông xỉn mệt mỏi. (Làn da thiếu sức sống, không hồng hào.)
    • Thiếu ngủ khiến nước da trở nên xỉn nhợt nhạt. (Da mất đi vẻ tươi sáng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xỉn màu": màu sắc bị phai, mờ đi so với ban đầu.

    • Tấm rèm đã xỉn màu nắng. (Màu rèm bị phai, mất độ tươi.)
  • "xỉn bóng": độ bóng bị mất, bề mặt trở nên mờ đục.

    • Đồ gỗ để lâu không đánh bóng sẽ bị xỉn bóng. (Bề mặt gỗ mất đi độ sáng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xỉn xìn (tính từ, từ láy): hơi xỉn, xỉn nhẹ.

    • Màu vải này hơi xỉn xìn, không được tươi lắm. (Màu sắc thiếu sángmức độ nhẹ.)
  • Xám xỉn (tính từ): màu xám thiếu sáng.

    • Bầu trời xám xỉn báo hiệu trời sắp mưa. (Màu xám đục, không trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Mờ: thiếu rõ ràng, không sáng.
  • Đục: không trong suốt, có vẻ đặc quánh.
  • Tối: thiếu ánh sáng, không sáng sủa.
Từ trái nghĩa
  • Sáng: độ sáng cao, rõ ràng.
  • Bóng: độ phản chiếu ánh sáng, láng mịn.
  • Tươi: màu sắc rực rỡ, sống động.
Thành ngữ liên quan
  • Xỉn như tro: chỉ màu sắc hoặc da dẻ xám xịt, thiếu sức sống như tro bếp.
    • Sau cơn bạo bệnh, mặt anh ta xỉn như tro. (Da mặt xám xịt, không chút hồng hào.)