xửng

xửng

Người bán hàng bày bánh bao trên một cái xửng hấp.

Định nghĩa

Danh từ: - Vật dụng hình tròn, đan bằng tre hoặc làm bằng nhôm, lỗ nhỏ, dùng để hấp thức ăn: "xửng" một loại dụng cụ nhà bếp, thường được đặt trong nồi hấp, giúp hơi nóng đi qua để làm chín thực phẩm như bánh, xôi, hoặc các món hấp khác.

dụ sử dụng
  • (Xửng dụng cụ đặt trong nồi hấp, giúp bánh bao chín đều nhờ hơi nước.)
  • (Xửng làm bằng tre lỗ nhỏ, cho phép hơi nóng len lỏi làm chín xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xửng hấp": chỉ chung loại xửng dùng trong quá trình hấp thực phẩm.
    • Xửng hấp bằng inox dễ vệ sinh hơn xửng tre. (Xửng hấp dụng cụ lỗ, thường dùng trong nồi hấp để làm chín thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nồi hấp (danh từ): nồi nhiều tầng, dùng để hấp thực phẩm, trong đó xửng một bộ phận.
    • Nồi hấp ba tầng, mỗi tầng đặt một xửng. (Mỗi tầng của nồi hấp chứa một xửng để hấp riêng từng loại thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỉ hấp: vật dụng tương tự xửng, cũng lỗ để hấp thức ăn, nhưng thường bằng nhựa hoặc kim loại, hình dạng khác.
    • Vỉ hấp nhựa dùng trong nồi cơm điện để hấp bánh. (Vỉ hấp cũng chức năng như xửng, nhưng làm bằng nhựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không xửng, hấp bằng vỉ: cách nói chỉ sự linh hoạt, thay thế dụng cụ khi cần thiết.
    • Nhà hết xửng, tôi đành không xửng, hấp bằng vỉ để làm bánh. (Tôi dùng vỉ hấp thay cho xửng không sẵn.)