ngày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian Trái Đất tự quay một vòng quanh trục của nó: Đây là đơn vị thời gian cơ bản, tương ứng với 24 giờ.
- Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn: Phần thời gian có ánh sáng ban ngày, đối lập với "đêm".
- Một khoảng thời gian 24 giờ cụ thể: Dùng để chỉ một ngày lịch cụ thể hoặc một khoảng thời gian kéo dài vài ngày.
- Thời điểm, dịp đặc biệt ghi dấu một sự kiện: Dùng để chỉ những ngày kỷ niệm, ngày lễ.
- Thời gian, thời đại (trong quá khứ): Dùng để nói về một giai đoạn, một thời kỳ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày làm đêm nghỉ là nhịp sinh hoạt phổ biến.
- Mời anh ra chơi với tôi vài ngày.
- Ngày Quốc tế Lao động là ngày 1 tháng 5.
- Ngày em còn bé, em rất thích nghe bà kể chuyện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngày càng..." / "ngày một...": Cấu trúc so sánh diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian.
- Đời sống nhân dân ngày càng khá giả.
- "ngày lành tháng tốt": Ngày tốt, tháng tốt theo quan niệm dân gian, thường dùng cho việc cưới hỏi, khởi sự.
- Hai gia đình chọn ngày lành tháng tốt để tổ chức đám cưới.
- "ngày một ngày hai": Trong một tương lai rất gần, sắp sửa.
- Công việc này ngày một ngày hai là xong.
Biến thể và từ gần giống
- Hôm nay (danh từ): Chỉ ngày hiện tại.
- Hôm nay trời rất đẹp.
- Ngày mai (danh từ): Chỉ ngày tiếp theo sau hôm nay.
- Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào ngày mai.
- Hàng ngày (tính từ/trạng từ): Diễn ra mỗi ngày, thuộc về sinh hoạt thường nhật.
- Đây là công việc hàng ngày của tôi.
Từ đồng nghĩa
- Ban ngày: Khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời.
- Hôm (trong "hôm nay", "hôm qua", "hôm kia"): Cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ một ngày cụ thể.
- Kỷ niệm: Ngày đánh dấu một sự kiện quan trọng (nghĩa gần với định nghĩa 4).
Các cụm từ liên quan
- Ngày qua tháng lại: Thời gian trôi qua.
- Ngày qua tháng lại, đứa trẻ đã lớn khôn.
- Ngày rộng tháng dài: Khoảng thời gian rảnh rỗi, thong thả (thường dùng trong văn chương cổ).
- Mùa đông, ngày rộng tháng dài, ông cụ thường ngồi đọc sách.
Thành ngữ liên quan
- Được ngày nào hay ngày ấy: Sống mà không có kế hoạch lâu dài, tận hưởng những gì có trong hiện tại.
- Một ngày bằng một năm: Cảm giác thời gian trôi qua rất chậm, thường do mong chờ hoặc lo lắng.
- dt 1. Khoảng thời gian Quả đất tự xoay xung quanh nó đúng một vòng: Một năm dương lịch có 365 ngày. 2. Khoảng thời gian từ khi Mặt trời mọc đến khi Mặt trời lặn: Ngày làm đêm nghỉ. 3. Thời gian 24 giờ: Mời anh ra chơi với tôi vài ngày. 4. Thời gian ghi một kỉ niệm: Những ngày chiến thắng; Ngày quốc tế lao động. 5. Như Thời: Ngày em còn bé; Ngày ấy; Ngày xưa.