nút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật nhỏ, thường tròn, dùng để đóng kín miệng chai, lọ: Một vật thể dùng để bịt kín miệng vật chứa, ngăn chất lỏng chảy ra hoặc không khí lọt vào.
- Chỗ hai đầu dây thừng, dây vải buộc chặt vào nhau: Điểm trên sợi dây nơi các đầu dây được quấn, thắt chặt với nhau.
- Điểm giao nhau quan trọng của nhiều tuyến đường: Nơi nhiều con đường hoặc tuyến giao thông gặp nhau, thường phức tạp.
- Điểm then chốt, trọng yếu trong một vấn đề, câu chuyện: Phần quan trọng nhất, có tính chất quyết định.
- Khoảnh khắc xung đột cao trào trong một vở kịch: Thời điểm mâu thuẫn giữa các nhân vật lên đến đỉnh điểm, thúc đẩy cốt truyện.
- (Phương ngữ) Cúc áo: Vật nhỏ dùng để cài hoặc đính trên quần áo.
- Bộ phận nhỏ dùng để điều khiển (bật/tắt, tăng/giảm) trên máy móc, thiết bị điện: Vật có thể xoay, bấm hoặc ấn để vận hành một chức năng.
Động từ:
- Đóng kín miệng chai, lọ bằng vật chặn: Hành động dùng một vật để bịt kín miệng vật chứa.
- (Phương ngữ, ít dùng) Như "mút": Hành động của trẻ con khi bú sữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy dùng cái mở chai để vặn nút chai bia. (Vật đóng chai)
- Cô ấy buộc một cái nút thật chặt để túi không bị tuột. (Chỗ buộc dây)
- Giao thông thường ùn tắc ở nút giao Ngã Tư Sở. (Điểm giao thông)
- Việc thiếu bằng chứng chính là cái nút thắt của vụ án. (Điểm then chốt)
- Vở kịch đã được thắt nút rất khéo léo. (Cao trào kịch tính)
- Chiếc áo dài này có nút bấm rất tiện lợi. (Cúc áo - phương ngữ)
- Chỉ cần bấm nút là cửa sẽ tự động mở. (Bộ phận điều khiển)
Động từ:
- Nhớ nút chai nước mắm lại cho kẻo bay hơi. (Đóng kín bằng nút)
- Đứa trẻ nút sữa mẹ. (Mút - phương ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thắt nút":
- Nghĩa đen: Buộc một cái nút trên dây. Thắt nút dây giày cho chắc.
- Nghĩa bóng (nghệ thuật): Tạo ra mâu thuẫn, tình huống căng thẳng trong kịch, truyện. Nhà văn *thắt nút câu chuyện ở ngay chương đầu.
- "Cởi nút"/"Gỡ nút":
- Nghĩa đen: Mở cái nút thắt ra. Cô ấy gỡ nút dây thừng một cách dễ dàng.
- Nghĩa bóng: Giải quyết điểm mấu chốt, làm sáng tỏ vấn đề. Cuộc đối thoại đã giúp cởi nút được mối hiểu lầm lâu nay.
- "Đêm tối như hũ nút": Thành ngữ chỉ màn đêm rất tối, không nhìn thấy gì.
- Trời không trăng sao, đường về quê tối như hũ nút.
Biến thể và từ liên quan
- Núm (danh từ): Phần nhô lên, tròn tròn (ví dụ: núm cửa, núm vú). Khác với nút.
- Nút thắt (danh từ): Điểm then chốt, khó khăn cần giải quyết trong một vấn đề.
- Tìm ra động cơ gây án là nút thắt của điều tra.
- Nút bấm (danh từ): Loại nút điều khiển bằng cách ấn xuống.
- Nút xoay (danh từ): Loại nút điều khiển bằng cách vặn, xoay.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Với nghĩa "vật đóng chai": Nắp (nhưng "nắp" thường chỉ vật đậy phẳng, rộng hơn miệng hộp, còn "nút" thường chỉ vật chặn tròn nhét vào miệng chai).
- Với nghĩa "điểm then chốt": Điểm mấu chốt, trọng tâm.
- Với nghĩa "cúc áo" (phương ngữ): Cúc, khuy.
Các cụm từ thông dụng
- Bấm nút: Ấn nút điều khiển.
- Mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ chờ bấm nút khởi động.
- Nút giao thông: Điểm giao cắt của nhiều tuyến đường.
- Nút chai: Vật dùng để đóng kín miệng chai, thường làm từ li-e, nhựa.
- Nút áo (phương ngữ): Cúc áo.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- "Nói có sách, mách có chứng" (Không trực tiếp chứa từ "nút", nhưng liên quan đến ý "gỡ nút" mâu thuẫn bằng bằng chứng rõ ràng).
- "Buộc nút lưỡi" (ít dùng): Hàm ý bảo ai đó im lặng, không nói nữa.
- 1 I d. Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín. Mở nút chai.
- II đg. Đóng kín miệng chai lọ bằng . Nút lọ mực lại. Đêm tối như hũ nút.
- 2 d. 1 Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau. Nút thừng. Buộc thắt nút. 2 Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại. Nút giao thông. 3 (kết hợp hạn chế). Điểm trọng yếu. Điểm nút của vấn đề. Cái nút của câu chuyện. 4 Sự kiện quan trọng trong vở kịch, khi các nhân vật chính đụng độ với nhau làm bùng nổ xung đột kịch. Nút kịch. (Nghệ thuật) thắt nút*. 5 (ph.). Cúc. Nút áo. 6 Núm nhỏ, có tác dụng đóng mở để điều khiển ở một số loại máy, động cơ hay hệ thống điện. Ấn nút điện. Bấm nút.
- 3 d. (thgt.; kết hợp hạn chế). Tập hợp nhiều người, đôi khi động vật cùng loài (hàm ý coi thường hoặc thân mật). Không nhanh là chết cả nút.
- 4 đg. (ph.). Mút. Trẻ nút sữa.