yết hầu

  1. gosier; pharynx
  2. (nghĩa rộng) point stratégique
    • Đánh vào yết hầu của địch
      attaquer un point stratégique de l'ennemi
    • phụ âm yết hầu
      (ngôn ngữ học) consonne pharyngale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yết hầu"

yết hầu
Một người đàn ông đang uống nước, yết hầu của anh ta di chuyển lên xuống.