yack away

Định nghĩa

Yack away một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa nói liên tục, nói không ngừng nghỉ, thường một cách tẻ nhạt hoặc làm người khác mệt mỏi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc nói nhiều đến mức gây khó chịu.

dụ sử dụng
  • ( ấy cứ nói không ngừng trên điện thoại hàng giờ mỗi tối.)
  • (Ông tôi thích kể lể không dứt về thời thơ ấu của mình, nhưng tôi thấy chán.)
  • (Đừng nói dai dẳng nữa hãy nghe tôi một chút!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Yack away có thể được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như "for hours", "all day", "non-stop" để nhấn mạnh tính liên tục.
  • Cụm từ này ít khi được dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng; thay vào đó, người ta dùng "talk incessantly" hoặc "ramble".
Biến thể từ gần giống
  • Yack (động từ, không "away"): cũng có nghĩa nói chuyện dài dòng, nhưng ít nhấn mạnh tính liên tục hơn.
    • They were just yacking in the corner. (Họ chỉ đang nói chuyện rôm rảgóc phòng.)
  • Yak (danh từ): con Tây Tạng; nhưng trong tiếng lóng, "yak" cũng có thể dạng viết tắt của "yack" (nói nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • Chatter on: nói huyên thuyên, nói không ngừng.
    • She chattered on about her new job. ( ấy nói huyên thuyên về công việc mới của mình.)
  • Rattle on: nói nhanh liên tục, thường gây nhàm chán.
    • He rattled on for ages about his stamp collection. (Anh ta nói liên tục cả buổi về bộ sưu tập tem của mình.)
  • Gabble: nói nhanh khó hiểu.
    • The children gabble away in excitement. (Bọn trẻ nói líu lo phấn khích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yap away: nói chuyện ồn ào liên tục (giống "yack away", nhưng thường dùng cho người nói nhanh, ồn ào).
    • The neighbors were yapping away outside my window. (Hàng xóm đang nói chuyện ồn ào bên ngoài cửa sổ nhà tôi.)
  • Rabbit on: nói dài dòng, lan man (tiếng Anh Anh).
    • He rabbited on about politics until everyone fell asleep. (Anh ta nói lan man về chính trị cho đến khi mọi người ngủ gật.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk someone's ear off: nói nhiều đến mức làm người nghe mệt mỏi.
    • My aunt talked my ear off at the family reunion. ( tôi nói đến mức làm tôi phát mệtbuổi họp mặt gia đình.)
  • Chew the fat: nói chuyện phiếm, thân mật (không mang nghĩa tiêu cực như "yack away").
    • We sat around chewing the fat all afternoon. (Chúng tôi ngồi tán gẫu cả buổi chiều.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yack away
The two friends yack away on the park bench for hours.