wacky

/'wɔbl/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

wacky
The comedian told a wacky joke that made everyone laugh.