yucky

yucky

The toddler makes a yucky face after tasting the green vegetable.

Định nghĩa

Tính từ:
- Rất khó chịu, gây ghê tởm hoặc kinh tởm: "yucky" dùng để miêu tả thứ đó mùi, vị, hoặc cảm giác rất tệ, khiến người ta muốn tránh xa.
- dụ: The food tasted yucky. (Món ăn vị rất kinh tởm.)

dụ sử dụng
  • (Tôi không muốn ăn loại rau kinh tởm đó.)
  • (Phòng tắm bẩn đến nỗi tôi không thểtrong đó.)
  • (Tại sao sữa này lại tệ thế? mùi chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yucky feeling": cảm giác khó chịu, ghê sợ.
    • I had a yucky feeling after watching that horror movie. (Tôi một cảm giác ghê sợ sau khi xem bộ phim kinh dị đó.)
  • "yucky weather": thời tiết xấu, ẩm ướt hoặc khó chịu.
    • The yucky weather ruined our picnic plans. (Thời tiết tồi tệ đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yuck (thán từ): từ cảm thán thể hiện sự ghê tởm.
    • Yuck! This soup is too salty. (Eo ơi! Món súp này mặn quá.)
  • Yuckiness (danh từ): sự kinh tởm, tính chất khó chịu.
    • The yuckiness of the garbage made everyone leave the room. (Sự kinh tởm của đống rác khiến mọi người rời khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgusting: kinh tởm, gây ghê sợ.
  • Gross: thô tục, bẩn thỉu, khó chịu (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Nasty: khó chịu, độc hại, hoặc gây khó chịu mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "yucky".

Thành ngữ liên quan
  • "yucky to the max": cực kỳ kinh tởm.
    • That rotten egg smell is yucky to the max. (Mùi trứng thối đó kinh tởm tột cùng.)