yeasty

/'ji:sti/
tính từ
  1. (thuộc) men
    • yeasty taste
      vị men
  2. bọt, đầy bọt
    • yeasty sea
      biển đầy bọt
  3. sôi sục, bồng bột
  4. hời hợt, rỗng tuếch
    • yeasty writing
      bài viết rỗng tuếch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

yeasty
The baker's yeasty dough rose perfectly in the warm kitchen.