yeasty

/'ji:sti/
Học thuật
Thân thiện
yeasty

The baker's yeasty dough rose perfectly in the warm kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • men, thuộc về men: Chỉ tính chất liên quan đến men bánh mì hoặc quá trình lên men, thường tạo ra mùi vị hoặc kết cấu đặc trưng.
    • bọt, sủi bọt: Mô tả thứ đó nhiều bọt khí, giống như bột nhào men hoặc một chất lỏng đang lên men.
    • Sôi sục, tràn đầy sinh lực ý tưởng: (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương) Chỉ một trạng thái tràn đầy năng lượng, sáng tạo hoặc sự phấn khích.
    • Hời hợt, rỗng tuếch, thiếu chiều sâu: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Mô tả thứ đó có vẻ sôi nổi nhưng thực chất lại nông cạn, thiếu nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bakery has a warm, yeasty smell in the morning. (Tiệm bánh mùi ấm áp, mùi men vào buổi sáng.)
    • The yeasty dough needs to rise for another hour. (Cục bột men cần đượcthêm một giờ nữa.)
    • He gave a yeasty performance that energized the whole audience. (Anh ấy đã một màn trình diễn sôi sục, truyền năng lượng cho toàn bộ khán giả.)
    • The critic dismissed the novel as yeasty and insubstantial. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết đó hời hợt thiếu chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yeasty creativity": sự sáng tạo sôi sục, dồi dào.

    • The workshop was a place of yeasty creativity and new ideas. (Hội thảo một nơi của sự sáng tạo sôi sục những ý tưởng mới.)
  • "yeasty with excitement": sôi sục phấn khích.

    • The room was yeasty with excitement before the announcement. (Căn phòng sôi sục phấn khích trước thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeast (danh từ): men.

    • Baker's yeast is essential for making bread. (Men làm bánh thứ thiết yếu để làm bánh mì.)
  • Yeastiness (danh từ): tính chất men/bọt; tính chất sôi nổi.

    • The yeastiness of the beer comes from a special fermentation process. (Độ sủi bọt của bia đến từ một quy trình lên men đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubbly: bọt, sủi bọt (nghĩa đen); vui vẻ, sôi nổi (nghĩa bóng).
  • Frothy: bọt, xốp.
  • Effervescent: sủi bọt (nghĩa đen); sôi nổi, hoạt bát (nghĩa bóng).
  • Giddy: lâng lâng; hời hợt, nhẹ dạ (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Flat: phẳng, không bọt; buồn tẻ, không sôi nổi.
  • Substantial: chiều sâu, đáng kể, vững chắc.
  • Sedate: trầm tĩnh, điềm đạm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "yeasty". Các nghĩa bóng của từ thường được dùng trong các cụm từ mô tả như đã nêuphần "Cách sử dụng nâng cao".)

yeasty

The baker's yeasty dough rose perfectly in the warm kitchen.

tính từ
  1. (thuộc) men
    • yeasty taste
      vị men
  2. bọt, đầy bọt
    • yeasty sea
      biển đầy bọt
  3. sôi sục, bồng bột
  4. hời hợt, rỗng tuếch
    • yeasty writing
      bài viết rỗng tuếch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống