yeast

/ji:st/
danh từ
  1. men, men rượu, men bia
  2. bọt (rượu lên men, sóng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "yeast"

Từ có nhắc đến "yeast"

yeast
A baker adds yeast to the bread dough.