yeast

/ji:st/
Học thuật
Thân thiện
yeast

A baker adds yeast to the bread dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Men: Một loại nấm đơn bào (thuộc chi Saccharomyces), thường được sử dụng trong quá trình lên men để làm nở bột bánh mì hoặc sản xuất đồ uống cồn như rượu bia.
    • Bọt (từ quá trình lên men): Lớp bọt được tạo ra trong quá trình lên men, chẳng hạn như trên bề mặt rượu đang lên men hoặc sóng biển (nghĩa ít phổ biến, mang tính von).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bread rises because of the yeast. (Bánh mì nở lên nhờ men.)
    • The recipe calls for one packet of active dry yeast. (Công thức yêu cầu một gói men khô hoạt tính.)
    • The yeast is fermenting the sugar into alcohol. (Men đang lên men đường thành cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yeast infection": Nhiễm trùng nấm men, thường chỉ tình trạng nhiễm nấm Candida.

    • She is being treated for a yeast infection. ( ấy đang được điều trị chứng nhiễm nấm men.)
  • "Yeast extract": Chiết xuất men, một chất giàu dinh dưỡng thường dùng làm gia vị hoặc thực phẩm bổ sung.

    • Marmite is a popular spread made from yeast extract. (Marmite một loại phết bánh mì phổ biến làm từ chiết xuất men.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeasty (tính từ): tính chất của men; mùi hoặc vị giống men; sôi nổi, hưng phấn.

    • The beer has a yeasty aroma. (Bia mùi thơm của men.)
    • He gave a yeasty performance full of energy. (Anh ấy một màn trình diễn sôi nổi tràn đầy năng lượng.)
  • Baker's yeast (danh từ): Men làm bánh, dùng chủ yếu trong sản xuất bánh mì.

  • Brewer's yeast (danh từ): Men bia, dùng chủ yếu trong sản xuất bia rượu, cũng thường được dùng làm thực phẩm bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Leaven (danh từ/động từ): Chất men; làm cho lên men, làm nở (thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn).
  • Ferment (danh từ/động từ): Men; quá trình lên men; gây ra hoặc trải qua quá trình lên men.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "yeast")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "yeast")

yeast

A baker adds yeast to the bread dough.

danh từ
  1. men, men rượu, men bia
  2. bọt (rượu lên men, sóng...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "yeast"

Từ có nhắc đến "yeast"