originative
/ə'ridʤineitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính khởi đầu, khởi thủy: Chỉ cái gì đó đánh dấu sự bắt đầu hoặc là nguồn gốc đầu tiên.
- Có tính sáng tạo, có khả năng tạo ra cái mới: Chỉ khả năng tạo ra những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới và độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The originative idea for the company came from a simple need. (Ý tưởng khởi nguồn cho công ty đến từ một nhu cầu đơn giản.)
- She has an originative mind, always full of new concepts. (Cô ấy có một trí óc sáng tạo, luôn tràn đầy những khái niệm mới.)
- This period was originative for modern art. (Giai đoạn này mang tính khởi nguồn cho nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"originative power": sức mạnh sáng tạo, khả năng tạo ra cái mới.
- The artist's originative power amazed the critics. (Sức mạnh sáng tạo của nghệ sĩ đã làm các nhà phê bình kinh ngạc.)
"originative source": nguồn gốc sáng tạo, nguồn khởi phát.
- Ancient myths are often the originative source for many stories. (Các thần thoại cổ đại thường là nguồn khởi phát cho nhiều câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Originate (động từ): bắt nguồn, khởi phát.
- The tradition originates from an old festival. (Truyền thống này bắt nguồn từ một lễ hội cổ.)
Originator (danh từ): người khởi xướng, người sáng tạo ra.
- He is the originator of this revolutionary theory. (Ông ấy là người khởi xướng lý thuyết cách mạng này.)
Origin (danh từ): nguồn gốc, xuất xứ.
- What is the origin of this custom? (Nguồn gốc của phong tục này là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Creative: sáng tạo.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Inceptive: khởi đầu, ban đầu.
- Seminal: mầm mống, có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển sau này.
Từ trái nghĩa
- Imitative: bắt chước, mô phỏng.
- Unoriginal: không có tính nguyên bản, thiếu sáng tạo.
- Derivative: phái sinh, có nguồn gốc từ cái khác.
tính từ
- khởi đầu, khởi thuỷ
- phát sinh, tạo thành