choé

noun
  1. Big-bellied jar
verb
  1. như loé
adj
  1. Bright and translucent
    • vàng choé
      of a bright and translucent yellow
  2. Shrill, strident
    • khóc choé
      to burst into shrill crying
    • con chim bị bắt kêu choe choé
      the captured bird uttered very shrill cries

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

choé
Chiếc áo dài màu vàng choé của cô ấy thật nổi bật.