yeoman
/'joumən/
Học thuậtThân thiện
Un homme en tenue de cérémonie historique se tient debout en tant que yeoman.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cận vệ nghi lễ (Anh): "yeoman" chỉ một thành viên của Đội Cận vệ Nghi lễ của Vương quốc Anh, một đơn vị danh dự.
- Điền chủ nhỏ (lịch sử): Trong lịch sử nông thôn Anh, "yeoman" dùng để chỉ một chủ đất tự do, sở hữu và canh tác một mảnh đất nhỏ, có địa vị xã hội trên tá điền nhưng dưới tầng lớp quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il sert comme yeoman dans la garde royale. (Anh ấy phục vụ với tư cách là cận vệ nghi lễ trong đội cận vệ hoàng gia.)
- Au Moyen Âge, un yeoman était un fermier propriétaire indépendant. (Vào thời Trung Cổ, một điền chủ nhỏ là một nông dân chủ đất độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yeoman service" (dịch từ tiếng Anh, đôi khi dùng trong văn cảnh tiếng Pháp): chỉ sự phục vụ trung thành, đáng tin cậy và có giá trị.
- Il a rendu un yeoman service à la communauté. (Ông ấy đã cống hiến một dịch vụ trung thành và giá trị cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeomanry (danh từ giống cái, gốc Anh): có thể chỉ toàn bộ tầng lớp các điền chủ nhỏ trong lịch sử, hoặc một lực lượng kỵ binh tình nguyện ở Anh trước đây được thành lập từ tầng lớp này.
- La yeomanry était une force de cavalerie volontaire. (Lực lượng kỵ binh tình nguyện là một lực lượng kỵ binh tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Petit propriétaire terrien: chủ đất nhỏ (đồng nghĩa với nghĩa lịch sử).
- Garde d'honneur: cận vệ danh dự (đồng nghĩa với nghĩa cận vệ nghi lễ).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "yeoman" có nguồn gốc tiếng Anh và được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói đến các tổ chức nghi lễ của Anh. Nó không phải là một từ phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Pháp.
Un homme en tenue de cérémonie historique se tient debout en tant que yeoman.
danh từ giống đực (số nhiều yeomen)
- cận vệ nghi lễ (Anh)
- (sử học) điền chủ nhỏ (ở nông thôn Anh)