iman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lãnh đạo cầu nguyện trong Hồi giáo: "iman" chỉ người đứng đầu hướng dẫn cộng đồng tín đồ cầu nguyện tại một nhà thờ Hồi giáo (mosquée).
- Người lãnh đạo tinh thần, học giả Hồi giáo: "iman" cũng có thể chỉ một học giả hoặc nhà lãnh đạo tôn giáo có uy tín và kiến thức sâu rộng trong Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'iman a guidé la prière du vendredi. (Vị iman đã hướng dẫn buổi cầu nguyện thứ Sáu.)
- Nous avons consulté un iman pour une question religieuse. (Chúng tôi đã tham vấn một vị iman về một vấn đề tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Imam": Đại Iman, thường chỉ một vị lãnh đạo tinh thần cao cấp, có ảnh hưởng lớn.
- Le Grand Imam d'Al-Azhar est une autorité religieuse respectée. (Đại Iman của Al-Azhar là một nhà chức trách tôn giáo được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imamat (n): Chức vị, vị trí hoặc thời kỳ lãnh đạo của một iman.
- L'imamat est une fonction importante dans la communauté. (Chức vị iman là một chức năng quan trọng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Guide spirituel: người hướng dẫn tinh thần.
- Prédicateur: người thuyết giảng (trong ngữ cảnh tôn giáo).
Lưu ý
- Từ "iman" trong tiếng Pháp có cách viết và nghĩa tương tự với từ "imam" trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, đều bắt nguồn từ tiếng Ả Rập (إمام).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về tôn giáo, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Hồi giáo.
- xem imam