yhvh

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của Chúa trong Cựu Ước: "YHVH" một danh từ riêng dùng để chỉ Đức Chúa Trời trong Cựu Ước, được phiên âm từ các phụ âm tiếng Do Thái YHVH (יהוה). Đây tên gọi thiêng liêng nhất trong Do Thái giáo, thường được dịch "Đức Giê--va" hoặc "Chúa" trong các bản Kinh Thánh tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The ancient Hebrews considered the name YHVH too sacred to be spoken aloud. (Người Do Thái cổ đại coi tên YHVH quá thiêng liêng để có thể đọc thành tiếng.)
    • In the Bible, YHVH is often translated as "the Lord" in English versions. (Trong Kinh Thánh, YHVH thường được dịch "Chúa" trong các bản tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "YHVH" trong ngữ cảnh nghiên cứu: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, thần học hoặc ngôn ngữ học khi thảo luận về tên gốc của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Hebrew.
    • Scholars debate the original pronunciation of YHVH, as the vowels were not originally written. (Các học giả tranh luận về cách phát âm gốc của YHVH, các nguyên âm ban đầu không được viết ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Yahweh (Danh từ riêng): Một cách phiên âm phổ biến khác của YHVH, thêm các nguyên âm để tạo thành một từ có thể phát âm được.

    • Many modern translations use "Yahweh" instead of YHVH. (Nhiều bản dịch hiện đại sử dụng "Yahweh" thay vì YHVH.)
  • Jehovah (Danh từ riêng): Một phiên âm Latin hóa khác của YHVH, được sử dụng rộng rãi trong các bản Kinh Thánh tiếng Anh .

    • The term "Jehovah" appears in some older English Bibles. (Thuật ngữ "Jehovah" xuất hiện trong một số bản Kinh Thánh tiếng Anh .)
Từ đồng nghĩa
  • Đức Giê--va: Tên gọi tiếng Việt phổ biến nhất cho YHVH.
  • Chúa: Cách gọi tôn kính thay thế cho tên thiêng liêng này trong nhiều bối cảnh.
  • Đấng Tối Cao: Một cách gọi trang trọng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "YHVH" đây danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "The Tetragrammaton": Một thuật ngữ học thuật chỉ bốn phụ âm YHVH trong tiếng Do Thái.
    • The Tetragrammaton is central to Jewish theology. (Bốn phụ âm YHVH trung tâm của thần học Do Thái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan