jahvey
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Danh xưng cho Thiên Chúa trong Cựu Ước: "jahvey" là một cách phiên âm từ các phụ âm Hebrew YHVH, dùng để chỉ Thiên Chúa của người Do Thái trong Kinh Thánh Cựu Ước. Từ này thường được dùng trong các bản dịch học thuật hoặc tôn giáo để nhấn mạnh tính linh thiêng của danh xưng này.
Ví dụ sử dụng
- (Trong các nghiên cứu thần học, các học giả thường gọi danh xưng thần linh là "jahvey" để tránh phát âm sai.)
- (Các văn bản cổ sử dụng ký tự bốn phụ âm YHVH, đôi khi được phiên âm thành "jahvey".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jahvey" trong ngữ cảnh so sánh tôn giáo: Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tên gọi của Thiên Chúa giữa các tôn giáo Abrahamic.
- The name "jahvey" is distinct from "Elohim" in its specific reference to the covenant God of Israel. (Danh xưng "jahvey" khác biệt với "Elohim" ở chỗ nó chỉ cụ thể về Thiên Chúa giao ước của Israel.)
Biến thể và từ gần giống
- Yahweh (danh từ riêng): Một cách phiên âm phổ biến khác của YHVH, thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại.
- Yahweh is considered the personal name of God in Judaism. (Yahweh được coi là tên riêng của Thiên Chúa trong Do Thái giáo.)
- Jehovah (danh từ riêng): Một cách phiên âm khác, phổ biến trong một số bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh.
- Jehovah is used in the King James Version of the Bible. (Jehovah được dùng trong Bản Kinh Thánh King James.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên Chúa: Danh xưng chung cho đấng tối cao trong Do Thái giáo và Ki-tô giáo.
- Đức Chúa Trời: Cách gọi trang trọng trong tiếng Việt, tương đương với "God" trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- Danh xưng jahvey: Cụm từ dùng để nhấn mạnh tính đặc thù của tên gọi này trong văn bản tôn giáo.
- The danh xưng jahvey appears only in scholarly transliterations. (Danh xưng jahvey chỉ xuất hiện trong các bản phiên âm học thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Gọi tên jahvey: Một hành động tôn kính hoặc nghi lễ, thường được thực hiện trong các buổi cầu nguyện hoặc nghiên cứu Kinh Thánh.
- To call upon the name jahvey is considered sacred in Jewish tradition. (Gọi tên jahvey được coi là thiêng liêng trong truyền thống Do Thái.)