yucateco

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Yucateco: "yucateco" chỉ người thuộc dân tộc Maya sốngbán đảo Yucatán, Mexico.
    • Ngôn ngữ Yucateco: "yucateco" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Maya được nói bởi người Yucateco.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Yucateco: "yucateco" mô tả bất cứ điều liên quan đến người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của người Yucateco.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Yucateco have a rich cultural heritage. (Người Yucateco một di sản văn hóa phong phú.)
    • Yucateco is still spoken by many people in the Yucatán Peninsula. (Tiếng Yucateco vẫn được nhiều người nóibán đảo Yucatán.)
  • Tính từ:

    • She studies Yucateco traditions. ( ấy nghiên cứu các truyền thống Yucateco.)
    • The Yucateco language is part of the Mayan language family. (Ngôn ngữ Yucateco một phần của ngữ hệ Maya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yucateco cuisine": ẩm thực Yucateco, đặc trưng bởi các món như cochinita pibil.

    • Yucateco cuisine is known for its use of achiote and sour oranges. (Ẩm thực Yucateco nổi tiếng với việc sử dụng hạt điều màu cam chua.)
  • "Yucateco Maya": cụm từ dùng để nhấn mạnh nhóm người Maya cụ thể ở Yucatán.

    • The Yucateco Maya have preserved many ancient traditions. (Người Maya Yucateco đã bảo tồn nhiều truyền thống cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Yucatecan (tính từ/danh từ): biến thể tiếng Anh, cũng chỉ người hoặc văn hóa Yucateco.
    • Yucatecan cuisine is similar to Yucateco cuisine. (Ẩm thực Yucatecan tương tự ẩm thực Yucateco.)
Từ đồng nghĩa
  • Maya: thường dùng chung cho các nhóm người Maya, nhưng "yucateco" cụ thể hơn.
  • Yucatec: một biến thể khác của từ, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Người Yucateco: chỉ cộng đồng dân tộc.

    • Người Yucateco sống chủ yếu ở bang Yucatán, Quintana Roo Campeche. (Người Yucateco sống chủ yếu ở bang Yucatán, Quintana Roo Campeche.)
  • Tiếng Yucateco: ngôn ngữ.

    • Tiếng Yucateco khoảng 800.000 người nói. (Tiếng Yucateco khoảng 800.000 người nói.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yucateco" trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, có thể dùng:)
    • "To speak Yucateco": nói tiếng Yucateco, thể hiện sự am hiểu văn hóa địa phương.
      • He learned to speak Yucateco to connect with the local community. (Anh ấy học nói tiếng Yucateco để kết nối với cộng đồng địa phương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yucateco
A student learns to speak Yucateco in a language class.