zèle

Học thuật
Thân thiện
zèle

On travaille avec zèle pour terminer le projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lòng hăng hái, lòng sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt tâm: Chỉ sự nhiệt tâm, sự cố gắng hết mình đầy nhiệt huyết khi thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc theo đuổi một mục đích nào đó, thường xuất phát từ lòng tận tụy hoặc niềm tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Travailler avec zèle. (Làm việc hăng hái / với lòng nhiệt tình.)
    • Zèle patriotique. (Nhiệt tình yêu nước.)
    • Il accomplit sa tâche avec un zèle remarquable. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với một sự tận tụy đáng chú ý.)
    • Le zèle des nouveaux employés est souvent très fort. (Lòng nhiệt tình của những nhân viên mới thường rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du zèle": (Thành ngữ) Ra mặt sốt sắng quá mức, thể hiện sự nhiệt tình một cách thái quá (thường với hàm ý tiêu cực, chỉ sự cố gắng quá mức để gây ấn tượng hoặc lấy lòng).
    • Il fait du zèle pour impressionner son patron. (Anh ta ra mặt sốt sắng quá mức để gây ấn tượng với ông chủ.)
  • "Zèle excessif": Sự nhiệt tình thái quá, sự hăng hái quá mức cần thiết.
  • "Zèle religieux": Lòng nhiệt thành tôn giáo, sự sốt sắng trong đức tin.
Biến thể từ gần giống
  • Zélé, zélée (tính từ): Hăng hái, sốt sắng, nhiệt thành.
    • Un employé zélé. (Một nhân viên tận tụy.)
  • Zélateur, zélatrice (danh từ): Người nhiệt thành ủng hộ (một ý tưởng, một phong trào), người cuồng tín (trong ngữ cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Ardeur (n.f): Sự hăng hái, nhiệt huyết.
  • Empressement (n.m): Sự sốt sắng, sự hăm hở.
  • Ferveur (n.f): Lòng nhiệt thành, sự sùng đạo.
  • Dévouement (n.m): Lòng tận tụy, sự hy sinh.
Từ trái nghĩa
  • Indifférence (n.f): Sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Nonchalance (n.f): Sự lười biếng, sự uể oải.
  • Apathie (n.f): Sự thờ ơ, sự hờ hững.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve de zèle": Thể hiện lòng nhiệt tình, chứng tỏ sự tận tụy.
    • Il a fait preuve de zèle dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã thể hiện sự tận tụy trong vụ việc tế nhị này.)
zèle

On travaille avec zèle pour terminer le projet.

danh từ giống đực
  1. lòng hăng hái; lòng sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt tâm
    • Travailler avec zèle
      làm việc hăng hái
    • Zèle patriotique
      nhiệt tình yêu nước
    • faire du zèle
      ra mặt sốt sắng quá mức; ra mặt nhiệt tình