sole

/soul/
{{sole}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) đế móng (ngựa, lừa...)
  2. rầm đáy, rầm bệ
  3. đáy (tàu đáy bằng, , mỏ...)
  4. (nông nghiệp) đơn vị đất luân canh
  5. (động vật học) cá bơn mít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sole"

sole
Le pêcheur a attrapé une sole dans son filet.