zêta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Zêta: Tên gọi của chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ζ, ζ). Trong ngôn ngữ học, đây là thuật ngữ dùng để chỉ chữ cái này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- 'Zêta' est la sixième lettre de l'alphabet grec. ('Zêta' là chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Le symbole 'ζ' représente la lettre zêta en minuscule. (Ký hiệu 'ζ' biểu thị chữ zêta viết thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học, "zêta" thường xuất hiện như một ký hiệu, ví dụ trong hàm zeta Riemann (fonction zêta de Riemann).
- La fonction zêta de Riemann est un sujet d'étude important en théorie des nombres. (Hàm zeta Riemann là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong lý thuyết số.)
Biến thể và từ gần giống
- Zeta (cách viết tiếng Anh phổ biến): Zeta.
- Ζ (dạng viết hoa): Zêta viết hoa.
- ζ (dạng viết thường): Zêta viết thường.
Từ đồng nghĩa
- La lettre grecque Z (cách mô tả): Chữ Z Hy Lạp. (Đây là cách mô tả, không phải tên gọi chính thức khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) zêta (chữ cái Hy lạp)