sot
/s7t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngốc, ngu ngốc: Dùng để chỉ một người thiếu thông minh, khôn ngoan hoặc có hành vi, suy nghĩ dại dột.
- Khờ dại, điên rồ: Dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc ý tưởng thiếu suy xét, ngu xuẩn.
- Sững sờ, ngẩn người: Biểu thị trạng thái bàng hoàng, ngạc nhiên đến mức không biết phản ứng thế nào.
Danh từ giống đực:
- Người ngốc: Chỉ một người có tính cách ngu ngốc, dại dột.
- (Từ cũ) Người bị cắm sừng: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ người bị vợ/chồng phản bội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une idée sotte. (Đó là một ý tưởng ngu ngốc.)
- Il est resté sot d'étonnement. (Anh ta đứng sững lại vì ngạc nhiên.)
- Une dépense sotte. (Một khoản chi tiêu khờ dại.)
Danh từ:
- Ne sois pas un sot. (Đừng có làm thằng ngốc.)
- Il a été traité de sot. (Hắn ta bị gọi là đồ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
C'est un sot en trois lettres: Đó là một kẻ ngốc trăm phần trăm (cách nói nhấn mạnh).Un sot trouve toujours un plus sot qui l'admire: Kẻ ngốc luôn tìm thấy một kẻ ngốc hơn để ngưỡng mộ mình (thành ngữ, tương tự "vô tri bội vô tri").
Biến thể và từ gần giống
- Sottement (phó từ): một cách ngu ngốc, dại dột.
- Il a agi sottement. (Hắn đã hành động một cách ngu ngốc.)
- Sottise (danh từ giống cái): sự ngu ngốc, hành động/lời nói ngốc nghếch.
- Dire des sottises. (Nói những lời ngốc nghếch.)
Từ đồng nghĩa
- Stupide: ngu đần, ngớ ngẩn.
- Idiot: ngốc nghếch, đần độn.
- Bête: ngu, dại (thông tục hơn).
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Sage: khôn ngoan, đứng đắn.
- Malin: tinh ranh, láu cá.
Lưu ý
- Sot là một từ khá mạnh, có thể mang tính xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Cần phân biệt với các từ đồng âm: saut (cú nhảy), sceau (con dấu), seau (cái xô).
tính từ
- ngốc, ngu ngốc
- Un sot personnagemột con người ngu ngốc
- khờ dại; điên rồ
- Une sotte réponsemột câu trả lời khờ dại
- Un sot mariagemột cuộc hôn nhân điên rồ
- ngẩn người ra, sững sờ
- Un refus inattendu le rend tout sotmột lời từ chối bất ngờ làm cho nó sững sờ cả người
danh từ giống đực
- người ngốc
- Tous les sots se soulèvent contre luitất cả bọn ngu đều chống lại ông ta
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bị cắm sừng
- c'est un sot en trois lettresđó là một anh ngốc trăm phần trăm
- un sot trouve toujours un plus sot qui l'admiređã ngốc lại còn có người ngốc hơn
- Saut, sceau, seau.