site

/sait/
danh từ giống đực
  1. phong cảnh
    • Site enchanteur
      phong cảnh quyến rũ
  2. (địa chất, địa lý) vị trí địa hình (của một thành phố)
  3. (quân sự) góc ngẩng (cũng angle de site)
    • Scythe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

site
Un site naturel magnifique attire de nombreux visiteurs.