set
/set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ván, xét: Trong thể thao (như quần vợt, bóng bàn), "set" là một đơn vị tính điểm, chỉ một phần của trận đấu. Một trận đấu thường gồm nhiều set.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a remporté le premier set facilement. (Anh ấy đã thắng ván đầu một cách dễ dàng.)
- Le match se joue au meilleur des trois sets. (Trận đấu được chơi theo thể thức ba ván thắng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Set à zéro": ván thắng tuyệt đối (đối thủ không ghi được điểm nào).
- Elle a gagné le premier set à zéro. (Cô ấy đã thắng ván đầu với tỷ số tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeu (n.m): Trong quần vợt, "jeu" là một đơn vị nhỏ hơn, tạo nên một set. (Ví dụ: score 6 jeux à 3 = thắng set với tỷ số 6-3).
- Manche (n.f): Cũng có nghĩa là ván, hiệp, nhưng thường dùng cho các môn thể thao hoặc trò chơi khác (như bóng chuyền, cờ vua).
Từ đồng nghĩa
- Partie (n.f): ván, trận, phần (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều môn thể thao hoặc trò chơi khác nhau).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) ván, xét (quần vợt, bóng bàn...)
- En trois setschơi ba xét
- Cet, cette, sept.