seep
/si:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Rỉ ra, thấm qua từ từ: Chất lỏng (như nước, dầu) di chuyển chậm rãi qua các lỗ nhỏ, kẽ hở hoặc vật liệu xốp.
- Lan tỏa dần dần: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ cảm xúc, thông tin, hoặc ảnh hưởng lan truyền một cách chậm rãi và khó nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Water began to seep through the cracks in the ceiling. (Nước bắt đầu rỉ qua các vết nứt trên trần nhà.)
- The oil seeped into the ground, contaminating the soil. (Dầu thấm vào đất, làm ô nhiễm đất.)
- A feeling of dread seeped into her heart. (Một cảm giác sợ hãi từ từ thấm vào trái tim cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seep away": rỉ ra mất, hao hụt dần (thường dùng cho chất lỏng hoặc một thứ trừu tượng như sức mạnh, hy vọng).
- Her confidence slowly seeped away after the failure. (Sự tự tin của cô ấy dần hao hụt sau thất bại.)
"to seep out": rỉ ra ngoài, lộ ra ngoài (thông tin, tin tức).
- Details of the scandal eventually seeped out to the press. (Chi tiết của vụ bê bối cuối cùng cũng lộ ra cho báo chí.)
Biến thể và từ gần giống
- Seepage (danh từ): sự rỉ ra, lượng chất lỏng đã rỉ ra.
- Engineers checked the dam for any signs of seepage. (Các kỹ sư kiểm tra đập để tìm dấu hiệu rỉ nước.)
Từ đồng nghĩa
- Trickle: nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ.
- Ooze: rỉ ra, thấm ra (thường chỉ chất đặc, nhớt như bùn).
- Percolate: thấm qua, lọc qua (thường qua một vật liệu lọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Seep in: thấm vào, ngấm vào (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về thông tin, ý thức).
- The reality of the situation finally began to seep in. (Tính nghiêm trọng của tình huống cuối cùng cũng bắt đầu thấm vào [ý thức của anh ta].)
Seep through: thấm xuyên qua.
- Rainwater seeped through the old tent fabric. (Nước mưa thấm xuyên qua lớp vải lều cũ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "seep" một cách cố định.)
nội động từ
- rỉ ra, thấm qua