zip
/zip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng rít, tiếng vèo nhanh: Âm thanh sắc, cao và ngắn, phát ra khi một vật di chuyển rất nhanh qua không khí.
- Khóa kéo: Một loại khóa dùng để nối hai mép vải, gồm hai dải răng nhựa hoặc kim loại và một móc trượt để đóng/mở.
- (Nghĩa bóng) Sức sống, năng lượng, nghị lực: Sự hoạt bát và tràn đầy sinh lực.
Động từ:
- Di chuyển rất nhanh, vụt qua, vèo qua: Chuyển động với tốc độ cao, thường tạo ra âm thanh "vèo" hoặc "rít".
- Đóng/mở bằng khóa kéo: Hành động sử dụng khóa kéo để đóng lại hoặc mở ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard the zip of an arrow. (Tôi nghe thấy tiếng vèo của một mũi tên.)
- The zip on my bag is broken. (Khóa kéo trên túi của tôi bị hỏng rồi.)
- After a good night's sleep, he was full of zip. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy tràn đầy năng lượng.)
Động từ:
- The car zipped past us on the highway. (Chiếc xe vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
- She zipped her jacket because it was windy. (Cô ấy kéo khóa áo khoác vì trời có gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zip it" (thông tục): Im lặng, ngừng nói.
- Just zip it and listen for a minute! (Hãy im lặng và lắng nghe một phút đi!)
"Zip your lip" (thành ngữ, thông tục): Giữ bí mật, không tiết lộ điều gì.
- This is a surprise, so zip your lip! (Đây là một bất ngờ, nên hãy giữ kín nhé!)
Biến thể và từ gần giống
Zipper (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "khóa kéo".
- The zipper on my jeans is stuck. (Khóa kéo trên quần jeans của tôi bị kẹt rồi.)
Zippy (tính từ): Nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng.
- He drives a zippy little car. (Anh ấy lái một chiếc xe nhỏ nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khóa kéo): fastener, zipper.
- Danh từ (năng lượng): energy, vigour, pep, vitality.
- Động từ (di chuyển nhanh): speed, whiz, zoom, dart, shoot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Zip up: Kéo khóa lên để đóng lại.
- It's cold outside, don't forget to zip up your coat. (Bên ngoài trời lạnh, đừng quên kéo khóa áo khoác nhé.)
Zip through (something): Làm điều gì đó rất nhanh chóng và dễ dàng.
- She zipped through her homework in an hour. (Cô ấy làm xong bài tập về nhà chỉ trong một tiếng.)
Thành ngữ liên quan
Zip code (Mỹ) / Postcode (Anh): Mã bưu chính.
- Please enter your zip code to calculate shipping. (Vui lòng nhập mã bưu chính của bạn để tính phí vận chuyển.)
(To not have/ get) Zip, Zilch, Zero, Nada: Không có gì cả, con số không.
- I asked for help but got zip. (Tôi đã yêu cầu giúp đỡ nhưng chẳng nhận được gì cả.)
danh từ
- tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải
- (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực
nội động từ
- rít, vèo (như đạn bay)
- to zip pastchạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn)