zincograph

/'ziɳkougrɑ:f/
danh từ
  1. (ngành in) bản kẽm
  2. (như) zincography
ngoại động từ
  1. in bằng bản kẽm
  2. khắc (ảnh...) lên kẽm
nội động từ
  1. khắc lên kẽm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zincograph"

zincograph
A printer carefully prepares a zincograph for the press.