zingueur

Học thuật
Thân thiện
zingueur

Un zingueur installe une gouttière sur le toit d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ kẽm: Người thợ chuyên làm việc với kẽm, đặc biệttrong các công việc lợp mái nhà, làm ống nước hoặc các vật dụng bằng kẽm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zingueur répare la toiture de l'immeuble. (Người thợ kẽm đang sửa chữa mái nhà của tòa nhà.)
    • Mon grand-père était zingueur de métier. (Ông tôi làm nghề thợ kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, kỹ thuật hoặc khi mô tả công việc xây dựng, sửa chữa.
Biến thể từ liên quan
  • Zingage (danh từ giống đực): Công việc lợp kẽm, phủ kẽm.
    • Le zingage de la toiture est terminé. (Công việc lợp kẽm mái nhà đã hoàn thành.)
  • Zinguer (động từ): Lợp bằng kẽm, phủ kẽm.
    • Il faut zinguer cette gouttière. (Cần phải phủ kẽm cái máng xối này.)
  • Zinc (danh từ giống đực): Kẽm (kim loại).
    • Une toiture en zinc. (Một mái nhà bằng kẽm.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvreur-zingueur: Thợ lợp mái kẽm (từ chuyên môn hơn, kết hợp cả "thợ lợp mái" "thợ kẽm").
  • Ploquiste-zingueur: Thợ ốp lát kẽm (trong một số ngữ cảnh xây dựng cụ thể).
Lưu ý
  • "Zingueur" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể liên quan đến kẽm.
zingueur

Un zingueur installe une gouttière sur le toit d'une maison.

danh từ giống đực
  1. thợ kẽm

Từ gần giống