zinguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tráng kẽm, mạ kẽm: "Zinguer" chỉ hành động phủ một lớp kẽm lên bề mặt của một vật thể, thườngkim loại như sắt hoặc thép, để bảo vệ khỏi bị gỉ sét (ăn mòn).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut zinguer ces gouttières pour qu'elles ne rouillent pas. (Cần phải mạ kẽm những máng xối này để chúng không bị gỉ.)
    • Avant d'être assemblés, tous les éléments en acier seront zingués. (Trước khi được lắp ráp, tất cả các bộ phận bằng thép sẽ được tráng kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire zinguer" (thân mật): bị chỉ trích nặng nề, bị mắng mỏ.
    • Il s'est fait zinguer par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng một trận đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zingage (danh từ): sự mạ kẽm, quá trình tráng kẽm.

    • Le zingage est un traitement anticorrosion courant. (Mạ kẽmmột phương pháp xửchống ăn mòn phổ biến.)
  • Zingueur (danh từ): thợ mạ kẽm.

    • Le zingueur a terminé le travail sur la charpente métallique. (Người thợ mạ kẽm đã hoàn thành công việc trên kết cấu khung thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Galvaniser: mạ kẽm (đồng nghĩa kỹ thuật chính xác).
    • Galvaniser une clôture en fer. (Mạ kẽm một hàng rào bằng sắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "zinguer" ngoài cách dùng thân mật đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "zinguer".

ngoại động từ
  1. tráng kẽm, mạ kẽm
    • Zinguer une pièce mécanique
      tráng kẽm một bộ phận máy

Từ có nhắc đến "zinguer"