songeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tư lự, trầm tư: Diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu xa, chìm đắm trong ý nghĩ, thường với vẻ mặt nghiêm trang hoặc xa xăm.
- Mơ mộng: Diễn tả trạng thái đắm chìm trong những suy nghĩ, tưởng tượng viển vông, xa rời thực tế.
Danh từ (từ hiếm, ít dùng):
- Người mơ mộng: Người có tính cách hay mơ mộng, sống trong thế giới tưởng tượng của riêng mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est resté songeur après avoir lu la lettre. (Anh ấy đã trở nên tư lự sau khi đọc bức thư.)
- Un regard songeur. (Một cái nhìn đầy trầm tư / mơ mộng.)
- Elle est souvent songeuse, le regard perdu dans le vide. (Cô ấy thường hay mơ mộng, ánh mắt đăm đăm nhìn vào khoảng không.)
Danh từ:
- C'est un songeur, il passe son temps à rêver. (Anh ta là một người mơ mộng, anh ta dành thời gian để mơ mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser quelqu'un songeur": Khiến ai đó phải suy nghĩ, phải trầm tư (thường vì ngạc nhiên, bối rối hoặc có điều gì đó khó hiểu).
- Cette nouvelle m'a laissé songeur. (Tin tức đó khiến tôi phải suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Songerie (danh từ giống cái): Sự mơ mộng, trạng thái tư lự; những ý nghĩ mơ mộng.
- S'abîmer dans ses songeries. (Chìm đắm trong những suy tư/mơ mộng của mình.)
- Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): Mơ mộng / người mơ mộng. Từ này thông dụng hơn và thường thay thế cho songeur khi dùng làm danh từ.
- Pensif / Pensive (tính từ): Trầm tư, đang suy nghĩ. Nhấn mạnh đến sự suy tư hơn là mơ mộng.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Rêveur, pensif, absorbé, méditatif, préoccupé.
- Danh từ: Rêveur, fantaisiste.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Pratique, réaliste, terre-à-terre, prosaïque.
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người mơ mộng
tính từ
- tư lự
- Ces paroles le laissent songeurnhững lời nói đó khiến anh ấy tư lự