zanni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vai hề (trong hài kịch Ý): "Zanni" là một thuật ngữ sân khấu chỉ một loại nhân vật hề, thường là người hầu ngốc nghếch hoặc láu cá, trong hài kịch truyền thống của Ý (Commedia dell'arte).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans cette pièce, l'acteur interprète un zanni très drôle. (Trong vở kịch này, diễn viên thủ vai một anh hề rất hài hước.)
- Les zannis étaient des personnages essentiels de la Commedia dell'arte. (Các vai hề là những nhân vật thiết yếu của hài kịch Commedia dell'arte.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer le zanni": đóng vai hề, cư xử như một anh hề.
- Il aime jouer le zanni pour faire rire ses amis. (Anh ấy thích đóng vai hề để làm bạn bè cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Zanies (pl): dạng số nhiều của "zanni".
- La troupe comptait plusieurs zanies. (Đoàn kịch có nhiều vai hề.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffon (nm): anh hề, kẻ đùa cợt.
- Clown (nm): chú hề (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong Commedia dell'arte).
Thành ngữ liên quan
- Faire le zanni: (thành ngữ) cư xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch để gây cười.
- Arrête de faire le zanni, sois sérieux un instant ! (Đừng có làm trò hề nữa, hãy nghiêm túc một lúc đi!)
danh từ giống đực
- vai hề (trong hài kịch ý)