zanni

Học thuật
Thân thiện
zanni

Zanni fait une pirouette sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vai hề (trong hài kịch Ý): "Zanni" là một thuật ngữ sân khấu chỉ một loại nhân vật hề, thườngngười hầu ngốc nghếch hoặc láu cá, trong hài kịch truyền thống của Ý (Commedia dell'arte).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans cette pièce, l'acteur interprète un zanni très drôle. (Trong vở kịch này, diễn viên thủ vai một anh hề rất hài hước.)
    • Les zannis étaient des personnages essentiels de la Commedia dell'arte. (Các vai hềnhững nhân vật thiết yếu của hài kịch Commedia dell'arte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer le zanni": đóng vai hề, cư xử như một anh hề.
    • Il aime jouer le zanni pour faire rire ses amis. (Anh ấy thích đóng vai hề để làm bạncười.)
Biến thể từ gần giống
  • Zanies (pl): dạng số nhiều của "zanni".
    • La troupe comptait plusieurs zanies. (Đoàn kịch nhiều vai hề.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouffon (nm): anh hề, kẻ đùa cợt.
  • Clown (nm): chú hề (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong Commedia dell'arte).
Thành ngữ liên quan
  • Faire le zanni: (thành ngữ) cư xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch để gây cười.
    • Arrête de faire le zanni, sois sérieux un instant ! (Đừng làm trò hề nữa, hãy nghiêm túc một lúc đi!)
zanni

Zanni fait une pirouette sur la scène.

danh từ giống đực
  1. vai hề (trong hài kịch ý)