zona

Học thuật
Thân thiện
zona

Le zona buccal provoque des éruptions douloureuses sur le côté du visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh zona: Một bệnh nhiễm trùng do virus gây ra, đặc trưng bởi phát ban da đau đớn mụn nước, thường xuất hiện thành một dảimột bên của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un zona chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị zona.)
    • Le zona peut être très douloureux, surtout chez les personnes âgées. (Bệnh zona có thể rất đau đớn, đặc biệt là ở người cao tuổi.)
    • Elle souffre d'un zona depuis une semaine. ( ấy bị zona đã được một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zona ophtalmique": zona mắt (khi virus ảnh hưởng đến dây thần kinh mắt).
    • Le zona ophtalmique nécessite un traitement urgent. (Zona mắt cần được điều trị khẩn cấp.)
  • "zona intercostal": zona liên sườn (khi phát ban xuất hiện dọc theo các xương sườn).
    • La douleur du zona intercostal est souvent confondue avec une douleur cardiaque. (Cơn đau do zona liên sườn thường bị nhầm lẫn với cơn đau tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoster (danh từ giống đực): Tên khoa học của virus gây bệnh thủy đậu zona (virus varicella-zoster).
  • Herpès zoster (danh từ giống đực): Tên gọi khác, đầy đủ hơn của bệnh zona.
Từ đồng nghĩa
  • Herpès zoster: (y học) Bệnh zona.
zona

Le zona buccal provoque des éruptions douloureuses sur le côté du visage.

danh từ giống đực
  1. (y học) zona
    • Zona buccal
      zona miệng