zipper

/'zipə/ Cách viết khác : (zip-fastener) /'zip,fɑ:snə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoá kéo: Một loại dây khóa dùng để nối hai mép vải lại với nhau, bao gồm hai dải răng nhựa hoặc kim loại một móc trượt để đóng mở.
    • Phương tiện đóng mở nhanh: Chỉ chung chế đóng mở bằng cách trượt.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Kéo khoá kéo (để đóng hoặc mở): Hành động sử dụng móc trượt để đóng hoặc mở khóa kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The zipper on my backpack is broken. (Khoá kéo trên ba lô của tôi bị hỏng.)
    • This jacket has a metal zipper. (Chiếc áo khoác này khóa kéo bằng kim loại.)
  • Động từ:

    • Can you help me zipper my dress? (Bạn có thể giúp tôi kéo khóa đầm được không?)
    • He zippered his suitcase shut. (Anh ấy kéo khóa vali lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To zip up" (cụm động từ, đồng nghĩa với "zipper" khi động từ): Kéo khóa kéo để đóng lại.

    • Please zip up your coat; it's cold outside. (Hãy kéo khóa áo khoác vào; bên ngoài trời lạnh đó.)
  • "Zipper merge" (danh từ ghép trong giao thông): Kỹ thuật hợp làn xe giống như hai dải răng khóa kéo ăn khớp vào nhau.

    • Drivers should use the zipper merge to reduce traffic congestion. (Các tài xế nên sử dụng kỹ thuật hợp làn kiểu khóa kéo để giảm ùn tắc giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Zip (danh từ & động từ, thông dụng hơn): Cách gọi tắt thông thường của "zipper".

    • I need to fix the zip on my jeans. (Tôi cần sửa cái khóa quần jean.)
  • Zip fastener (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chính xác cùng một vật.

    • The zip fastener is stuck. (Cái khóa kéo bị kẹt rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastener: Vật dụng để đóng, cài (nghĩa rộng hơn).
  • Zip (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh): Khóa kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zip up: Kéo khóa lên để đóng.

    • She zipped up her bag before leaving. ( ấy kéo khóa cặp lại trước khi rời đi.)
  • Zip down/open: Kéo khóa xuống để mở.

    • He zipped down the tent flap to look outside. (Anh ấy kéo khóa mở tấm che lều ra để nhìn bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Someone's mouth zippers shut: Miệng ai đó đóng chặt như khóa kéo (ám chỉ giữ bí mật hoặc ngừng nói).
    • When asked about the surprise, her mouth zippered shut. (Khi được hỏi về bất ngờ đó, ấy im bặt như đóng khóa kéo.)
danh từ
  1. khoá kéo (ở áo...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zipper"