supper

/'sʌpə/
Học thuật
Thân thiện
supper

She invites friends over for a light supper in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn tối: Một bữa ăn nhẹ hoặc chính diễn ra vào buổi tối. Tùy theo vùng văn hóa, "supper" có thể bữa ăn cuối cùng trong ngày, thường nhẹ hơn bữa "dinner" chính thức.
    • Bữa tiệc tối nhẹ: Một buổi tụ họp xã hội phục vụ một bữa ăn tối nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We usually have supper at around 7 p.m. (Chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ tối.)
    • After the theater, they invited us for a late supper. (Sau buổi xem kịch, họ mời chúng tôi dùng một bữa tối muộn.)
    • Sunday supper is a special tradition in our family. (Bữa tối Chủ nhật một truyền thống đặc biệt trong gia đình tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have supper": ăn tối.

    • Let's have supper together tonight. (Tối nay chúng ta hãy cùng ăn tối nhé.)
  • "supper time": giờ ăn tối.

    • It's almost supper time, please set the table. (Sắp đến giờ ăn tối rồi, hãy dọn bàn đi.)
  • "The Last Supper": Bữa Tiệc Ly (một thuật ngữ tôn giáo quan trọng trong Kitô giáo, chỉ bữa ăn cuối cùng của Chúa Giêsu với các môn đệ).

    • Leonardo da Vinci painted a famous fresco of The Last Supper. (Leonardo da Vinci đã vẽ một bức bích họa nổi tiếng về Bữa Tiệc Ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Supperless (adj): không bữa tối.
    • The poor child went to bed supperless. (Đứa trẻ tội nghiệp đã đi ngủ không bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Evening meal: bữa ăn tối (cách nói trung lập trang trọng hơn).
  • Dinner: bữa tối (trong nhiều ngữ cảnh, "dinner" "supper" có thể dùng thay thế nhau, nhưng "dinner" thường chỉ bữa chính lớn nhất trong ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "supper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supper")

supper

She invites friends over for a light supper in the garden.

danh từ
  1. bữa cơm tối

Từ chứa "supper"