sapper
/'sæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công binh: Một quân nhân thuộc binh chủng công binh, chuyên thực hiện các công việc kỹ thuật quân sự như đào hào, đắp lũy, phá hủy công sự đối phương, hoặc rà phá bom mìn.
- Binh chủng Công binh Hoàng gia (Anh): Tên gọi cụ thể của một đơn vị công binh trong quân đội Anh (Royal Sappers & Miners).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sappers worked through the night to clear the minefield. (Các công binh đã làm việc xuyên đêm để dọn sạch bãi mìn.)
- He served as a sapper in the army. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách một công binh trong quân đội.)
- The Royal Sappers played a crucial role in the battle. (Binh chủng Công binh Hoàng gia đã đóng vai trò then chốt trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sapper" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự lịch sử hoặc hiện đại để chỉ chuyên gia về công trình dã chiến và vật cản.
- The bridge was built by army sappers. (Cây cầu được xây dựng bởi các công binh quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapping (danh động từ): Hành động đào hào, đào hầm tiếp cận hoặc làm suy yếu nền móng (của một công trình).
- Sap (động từ): Làm suy yếu, làm kiệt sức; hoặc trong bối cảnh quân sự cổ, có nghĩa là đào hào tiếp cận.
Từ đồng nghĩa
- Military engineer: Kỹ sư quân sự, công binh.
- Combat engineer: Công binh chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sapper" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong bối cảnh quân sự.
danh từ
- công binh
Idioms
- Royal Sappers & Minersbinh chủng công binh Hoàng gia (Anh)