zirconia

Định nghĩa

Danh từ: - Zirconia: Một loại oxit tinh thể màu trắng (công thức hóa học ZrO₂), được sử dụng trong các vật liệu chịu lửa, cách nhiệt, mài mòn, men sứ men gốm.

dụ sử dụng
  • (Zirconia thường được sử dụng trong mão răng độ bền vẻ ngoài thẩm mỹ.)
  • (Gạch chịu lửa chứa zirconia để chịu được nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cubic zirconia": Một dạng tổng hợp của zirconia, thường được dùng làm đá quý nhân tạo để mô phỏng kim cương.

    • Cubic zirconia is a popular alternative to diamonds in jewelry. (Zirconia khối một lựa chọn thay thế phổ biến cho kim cương trong trang sức.)
  • "Partially stabilized zirconia": Một loại zirconia được xử lý để tăng độ bền học, dùng trong kỹ thuật y tế.

    • Partially stabilized zirconia is used in hip implants due to its toughness. (Zirconia ổn định một phần được dùng trong cấy ghép hông độ dẻo dai của .)
Biến thể từ gần giống
  • Zircon (n): Một khoáng vật silicat tự nhiên (ZrSiO₄), khác với zirconia về mặt hóa học.
    • Zircon is a natural gemstone, while zirconia is synthetic. (Zircon đá quý tự nhiên, trong khi zirconia tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Zirconium dioxide: Tên hóa học chính xác của zirconia.
  • Ceramic oxide: Một loại oxit gốm, nhưng không đặc trưng hoàn toàn cho zirconia.
Các cụm từ liên quan
  • Zirconia ceramic: Gốm zirconia, một vật liệu kỹ thuật cao.
    • Zirconia ceramic is used in cutting tools for its hardness. (Gốm zirconia được dùng trong dụng cụ cắt độ cứng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể cho "zirconia" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zirconia
A jeweler examines a brilliant zirconia gemstone under a bright light.