zworykin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zworykin họ của một nhà vật người Mỹ gốc Nga, Vladimir Zworykin (1889–1982), người đã phát minh ra iconoscope (một loại ống truyền hình sơ khai). Từ này thường được dùng để chỉ chính nhân vật lịch sử này hoặc các phát minh liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Vladimir Zworykin được coi một trong những cha đẻ của truyền hình.)
  • (Iconoscope, do Zworykin phát minh, đã cách mạng hóa việc tạo hình ảnh điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zworykin's work": công trình của Zworykin, thường đề cập đến các nghiên cứu về truyền hình điện tử.

    • Zworykin's work laid the foundation for modern television technology. (Công trình của Zworykin đã đặt nền móng cho công nghệ truyền hình hiện đại.)
  • "Zworykin's patent": bằng sáng chế của Zworykin, chỉ các phát minh được ông đăng ký bản quyền.

    • The Zworykin patent for the iconoscope was filed in 1923. (Bằng sáng chế của Zworykin cho iconoscope đã được nộp vào năm 1923.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của từ "Zworykin". Từ này chỉ xuất hiện dưới dạng danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: inventor (trong ngữ cảnh chung).
    • Zworykin một nhà phát minh nổi tiếng. (Zworykin một nhà phát minh nổi tiếng.)
  • Cha đẻ của truyền hình: father of television (mô tả vai trò của ông).
    • Ông ấy được gọi là cha đẻ của truyền hình. (Ông ấy được gọi là cha đẻ của truyền hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Zworykin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "Zworykin". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zworykin"

zworykin
Zworykin demonstrates his iconoscope in a laboratory.