zurvan
Định nghĩa
Danh từ:
- Thần thời gian trong Hỏa giáo: "zurvan" là một vị thần trong tôn giáo Hỏa giáo (Zoroastrianism), đại diện cho thời gian vô tận và không gian. Vị thần này thường được coi là nguồn gốc của mọi sự sáng tạo và sự phân chia giữa thiện và ác.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ba Tư cổ đại thờ phụng zurvan như vị thần của thời gian.)
- (Trong thần thoại Hỏa giáo, zurvan thường được mô tả như một vị thần trung lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zurvanism": Một nhánh của Hỏa giáo tập trung vào việc thờ phụng zurvan như thực thể tối cao.
- Zurvanism was a significant movement in Sassanid Persia. (Chủ nghĩa Zurvan là một phong trào quan trọng ở Ba Tư thời Sassanid.)
Biến thể và từ gần giống
- Zurvanic (tính từ): thuộc về zurvan hoặc thuyết zurvan.
- The zurvanic interpretation of time influenced later philosophies. (Cách giải thích theo zurvan về thời gian đã ảnh hưởng đến các triết học sau này.)
Từ đồng nghĩa
- Time deity: vị thần thời gian (mô tả chung, không phải tên riêng).
- Chronos: thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp (tương tự về khái niệm).
Các cụm từ liên quan
- To invoke zurvan: cầu khấn zurvan (dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Priests would invoke zurvan during rituals for eternal peace. (Các thầy tu sẽ cầu khấn zurvan trong các nghi lễ để cầu bình an vĩnh cửu.)
Thành ngữ liên quan
- Time is zurvan: (thành ngữ hiếm) thời gian là vô tận và trung lập.
- Some cultures believe that time is zurvan, neither good nor evil. (Một số nền văn hóa tin rằng thời gian là zurvan, không tốt cũng không xấu.)