zoolite

/'zouəlait/
Học thuật
Thân thiện
zoolite

Un enfant observe un zoolite dans un musée d'histoire naturelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá động vật, zoolit: Một loại hóa thạch hoặc di tích hóa đá của động vật. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc khoa học .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paléontologues ont découvert un zoolite dans cette couche sédimentaire. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một hóa thạch động vật trong lớp trầm tích này.)
    • Ce musée possède une collection rare de zoolites. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập hiếm về các hóa thạch động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zoolite marin": hóa thạch động vật biển.
    • L'étude des zoolites marins nous renseigne sur les anciens écosystèmes. (Việc nghiên cứu các hóa thạch động vật biển cung cấp cho chúng ta thông tin về các hệ sinh thái cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossile (n.m): hóa thạch (từ thông dụng hiện đại hơn để chỉ di tích hóa đá của sinh vật).
  • Paléontologie (n.f): cổ sinh vật học (ngành khoa học nghiên cứu về hóa thạch).
Từ đồng nghĩa
  • Fossile animal: hóa thạch động vật (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
zoolite

Un enfant observe un zoolite dans un musée d'histoire naturelle.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) đá động vật, zoolit